Tăng giá thanh toán đơn hàng (Payment Appreciation) không phải là thuật ngữ tiêu chuẩn trong thương mại quốc tế, thường chỉ hiện tượng trong khâu thanh toán đơn hàng, do biến động tỷ giá hối đoái dẫn đến số tiền nội tệ thực tế phải trả hoặc nhận được tăng lên, thường gặp trong các tình huống định giá bằng ngoại tệ, thanh toán bằng nội tệ và tỷ giá biến động. Ví dụ, nhà xuất khẩu định giá bằng USD, nếu RMB mất giá so với USD, số tiền RMB nhận được sau khi kết hối sẽ tăng lên, tức là tăng giá thanh toán. Các tình huống sử dụng bao gồm quản lý rủi ro tỷ giá, tính toán báo giá và lựa chọn loại tiền tệ trong hợp đồng. Lưu ý: thuật ngữ này dễ bị nhầm lẫn với 'tăng giá tiền tệ', nghĩa là giá trị của bản thân tiền tệ tăng lên; trong khi 'tăng giá thanh toán' nhấn mạnh việc tăng thu nhập nội tệ do hành vi thanh toán mang lại, có thể do nội tệ mất giá gây ra. Khác với 'lãi lỗ tỷ giá', nó tập trung hơn vào ảnh hưởng tích cực tại thời điểm thanh toán. Người làm xuất nhập khẩu cần theo dõi xu hướng tỷ giá, khóa rủi ro thông qua các công cụ như kết hối kỳ hạn, quyền chọn, và quy định rõ điều khoản biến động tỷ giá trong hợp đồng.
📝 Ví dụ
1. Do tỷ giá USD/RMB gần đây giảm, sau khi kết hối tiền hàng USD của đơn hàng xuất khẩu công ty chúng tôi đã xuất hiện tăng giá thanh toán, thu nhập thực tế tăng 2% so với dự kiến. (Giải thích: nhà xuất khẩu nhận thêm thu nhập nội tệ do nội tệ mất giá)
2. Khi ký hợp đồng nhập khẩu, chúng tôi thỏa thuận định giá bằng EUR nhưng thanh toán bằng RMB, nếu EUR mất giá so với RMB thì tăng giá thanh toán, công ty chúng tôi có thể giảm chi phí mua hàng. (Giải thích: nhà nhập khẩu tận dụng biến động tỷ giá để giảm chi tiêu nội tệ)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync