Số đặt chỗ

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Số đặt chỗ (Booking Number) là mã nhận dạng duy nhất do hãng tàu hoặc người vận chuyển cấp sau khi chủ hàng hoặc đại lý vận tải của họ yêu cầu chỗ trên tàu, được dùng để xác nhận và theo dõi lịch trình vận chuyển của lô hàng đó. Nó thường xuất hiện trên Giấy xác nhận đặt chỗ (Booking Confirmation) và là chứng từ quan trọng để nộp bổ sung thông tin vận đơn, tra cứu lịch tàu, sắp xếp xe kéo container và làm thủ tục hải quan sau này. Các tình huống sử dụng bao gồm: đại lý vận tải đặt chỗ với hãng tàu, chủ hàng đặt chỗ với đại lý vận tải, và trích dẫn khi liên lạc với hãng tàu hoặc đại lý vận tải sau đó. Lưu ý: Số đặt chỗ chỉ thể hiện việc đặt chỗ thành công, không đồng nghĩa với số vận đơn; số vận đơn được hãng tàu cấp sau khi hàng lên tàu, dùng để nhận hàng và thanh toán. Không được nhầm lẫn hai loại số này. Ngoài ra, số đặt chỗ có thể có định dạng khác nhau tùy theo hệ thống của hãng tàu, nhưng thường gồm chữ cái và chữ số. Khác biệt với 'số vận đơn' là: số đặt chỗ dùng trong giai đoạn đặt chỗ, số vận đơn dùng trong giai đoạn chứng từ vận tải; khác biệt với 'số SO' (Shipping Order) là: SO là lệnh dùng để lấy container và xếp hàng sau khi xác nhận đặt chỗ, còn số đặt chỗ là mã nhận dạng duy nhất của hành vi đặt chỗ. Hiểu rõ số đặt chỗ giúp người làm ngoại thương theo dõi quy trình xuất hàng hiệu quả và tránh sai sót do nhầm lẫn số.

📝 Ví dụ

1. Vui lòng cung cấp số đặt chỗ để chúng tôi tra cứu thời gian cắt máng và thông tin bến bãi của lô hàng này với hãng tàu. (Dùng khi tra cứu sắp xếp hàng cụ thể với đại lý vận tải hoặc hãng tàu) 2. Số đặt chỗ đã được xác nhận, vui lòng sắp xếp xe kéo theo số này và hoàn tất thủ tục hải quan trước khi cắt máng. (Dùng khi thông báo cho các bên liên quan thực hiện các bước tiếp theo)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh