Thời gian giao hàng loạt (Bulk Lead Time) là toàn bộ chu kỳ từ khi xác nhận đơn hàng (hoặc nhận tiền đặt cọc) đến khi hoàn thành sản xuất hàng loạt và hàng hóa có thể được giao, thường tính bằng ngày hoặc tuần. Nó khác với thời gian giao hàng mẫu (Sample Lead Time) chỉ dành cho việc sản xuất mẫu; cũng khác với thời gian giao hàng (Delivery Time) có thể chỉ thời điểm hàng đến tay khách hàng. Các tình huống sử dụng bao gồm báo giá, hợp đồng, kế hoạch sản xuất, v.v., khách hàng thường dựa vào đó để đánh giá tiến độ dự án. Lưu ý: cần làm rõ điểm bắt đầu (ví dụ: ngày tiền đặt cọc vào tài khoản), có bao gồm thời gian mua nguyên vật liệu hay không, ảnh hưởng của ngày lễ và bất khả kháng; nếu liên quan đến nhiều lô hàng, cần ghi rõ từng lô. Tương tự như 'chu kỳ sản xuất', nhưng thời gian giao hàng loạt nhấn mạnh hơn vào việc chuẩn bị giao hàng hoàn chỉnh cho đơn hàng số lượng lớn. Trao đổi chính xác về thời gian giao hàng loạt giúp tránh vi phạm hợp đồng và khiếu nại của khách hàng.
📝 Ví dụ
1. Vui lòng xác nhận thời gian giao hàng loạt: hoàn thành sản xuất và thông báo kiểm tra trong vòng 45 ngày sau khi nhận 30% tiền đặt cọc. (Giải thích: làm rõ điểm bắt đầu và điều kiện giao hàng, dùng cho điều khoản hợp đồng.)
2. Do thiếu nguyên vật liệu, thời gian giao hàng loạt của lô này cần kéo dài thêm hai tuần, dự kiến có thể xuất hàng vào ngày 10 tháng sau. (Giải thích: trong thực tế kinh doanh, khi điều chỉnh thời gian giao hàng do tình huống đột xuất, cần thông báo kịp thời cho khách hàng.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync