Thông báo hàng đến (Arrival Notice) là văn bản thông báo mà người chuyên chở (hãng tàu, hãng hàng không hoặc forwarder) gửi cho người nhận hàng, bên được thông báo hoặc người giữ vận đơn sau khi hàng hóa đến cảng đích hoặc điểm đến. Tác dụng cốt lõi là thông báo hàng đã đến cảng, thời gian dự kiến có thể lấy hàng, các chứng từ cần thiết để đổi lệnh và lấy hàng, ngày bắt đầu tính phí lưu container và phí lưu bãi. Phạm vi sử dụng chủ yếu là khâu nhập khẩu trong vận tải biển, hàng không và đa phương thức quốc tế, đặc biệt phổ biến trong vận tải container. Lưu ý: 1) Thông báo hàng đến không phải là chứng từ lấy hàng, người nhận hàng vẫn phải dùng vận đơn gốc hoặc thư bảo lãnh điện tử để đổi lấy lệnh giao hàng (Delivery Order); 2) Nếu người nhận hàng không nhận được thông báo kịp thời, có thể phát sinh phí lưu bãi và phí lưu container, vì vậy phải đảm bảo thông tin bên được thông báo trên vận đơn chính xác; 3) Thông báo hàng đến khác với lệnh giao hàng (Delivery Order), cái trước là thông báo thông tin hàng đến, cái sau là chứng từ ủy quyền lấy hàng; 4) Thường bị dùng lẫn với Thông báo đến cảng (Notice of Arrival), nhưng nói chặt chẽ thì thông báo hàng đến nhấn mạnh hơn vào trạng thái hàng có thể lấy được. Người làm ngoại thương nên theo dõi sát thông báo hàng đến, kịp thời sắp xếp thông quan và lấy hàng để tránh chi phí phát sinh.
📝 Ví dụ
1. Hãng tàu đã gửi thông báo hàng đến cho người nhận hàng vào ngày 10 tháng 5, thông báo container đã đến cảng Thượng Hải, yêu cầu người nhận hàng dùng vận đơn gốc để đổi lệnh và lấy hàng trước ngày 15 tháng 5, nếu không sẽ phát sinh phí lưu container. (Giải thích: Thông báo hàng đến kích hoạt quy trình lấy hàng, nhấn mạnh thời hạn và rủi ro chi phí.)
2. Do địa chỉ người nhận hàng thay đổi nhưng không được cập nhật kịp thời, dẫn đến không nhận được thông báo hàng đến, hàng hóa bị lưu tại cảng đích 7 ngày, phát sinh phí lưu bãi 2.000 USD. (Giải thích: Việc gửi thông báo hàng đến phụ thuộc vào thông tin liên hệ chính xác, nếu không có thể gây tổn thất kinh tế.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync