Giao hàng vượt quá (Over Shipment) là việc người bán thực tế giao hàng với số lượng vượt quá số lượng quy định trong thư tín dụng hoặc hợp đồng. Trong thực tiễn ngoại thương, đặc biệt liên quan đến thanh toán bằng thư tín dụng, theo Điều 30 khoản b của UCP600, nếu thư tín dụng không quy định biên độ tăng giảm số lượng, thì cho phép biên độ tăng giảm 5%, nhưng với điều kiện thư tín dụng không quy định số lượng tính theo đơn vị đóng gói hoặc số lượng chiếc, và số tiền rút không vượt quá số tiền thư tín dụng. Nếu vượt quá biên độ này, người mua có quyền từ chối phần vượt quá hoặc toàn bộ hàng hóa, và có thể từ chối thanh toán. Tình huống sử dụng thường gặp ở hàng rời số lượng lớn (như ngũ cốc, quặng) do khó kiểm soát chính xác số lượng khi giao hàng, hoặc người bán giao thừa để dự phòng hao hụt. Lưu ý: người bán nên kiểm tra kỹ các điều khoản thư tín dụng để tránh bất đồng chứng từ do vượt quá; nếu cần giao thừa, phải được sự đồng ý trước của người mua và sửa đổi thư tín dụng. Đối lập với 'Giao hàng thiếu (Short Shipment)', cả hai đều là bất đồng về số lượng. Sự khác biệt: điều khoản thừa thiếu (More or Less Clause) là biên độ linh hoạt được hợp đồng cho phép, còn vượt quá là hành vi vi phạm vượt quá phạm vi cho phép.
📝 Ví dụ
1. Thư tín dụng này quy định số lượng là 1000 tấn, cho phép tăng giảm 5%, nhưng thực tế đã giao 1100 tấn, cấu thành giao hàng vượt quá, ngân hàng sẽ từ chối thanh toán phần vượt quá. (Giải thích: vượt quá dẫn đến bất đồng chứng từ, ngân hàng có thể từ chối thanh toán)
2. Do khó đo lường chính xác khi xếp ngô rời lên tàu, người bán đã giao thừa 3%, mặc dù nằm trong biên độ thừa thiếu 5%, nhưng nếu thư tín dụng cấm giao thừa, thì vẫn bị coi là giao hàng vượt quá, phải chịu chi phí sửa đổi thư tín dụng. (Giải thích: ngay cả khi có điều khoản thừa thiếu, cũng cần thư tín dụng cho phép rõ ràng, nếu không rủi ro vượt quá do người bán chịu)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync