Tạm giữ thanh toán đơn hàng (Payment Seizure) là một biện pháp kiểm soát rủi ro hoặc cưỡng chế pháp lý trong thương mại quốc tế, chỉ việc người mua do liên quan đến tranh chấp pháp lý, vi phạm hợp đồng nợ, tuân thủ lệnh trừng phạt hoặc nghi ngờ gian lận, dẫn đến khoản tiền phải trả bị tòa án, ngân hàng hoặc cơ quan quản lý phong tỏa, tạm giữ hoặc chuyển khoản cưỡng chế. Các tình huống phổ biến bao gồm: người mua bị chủ nợ yêu cầu bảo toàn tài sản, ngân hàng theo lệnh tòa án phong tỏa tài khoản; hoặc người mua vi phạm quy định kiểm soát xuất khẩu/chống rửa tiền, thanh toán bị cơ quan quản lý tạm giữ. Khác với 'Tạm dừng thanh toán (Payment Suspension)', thường là tạm ngừng trong quá trình thực hiện hợp đồng, còn tạm giữ có tính cưỡng chế pháp lý và không thể thương lượng. So với 'Phong tỏa thư tín dụng', phạm vi tạm giữ rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều phương thức thanh toán như chuyển tiền điện tử, nhờ thu. Lưu ý: nhà xuất khẩu nên quan tâm đến tín dụng của người mua và môi trường pháp lý nước sở tại, ghi rõ trong hợp đồng về rủi ro tạm giữ thanh toán và điều khoản cứu trợ; khi xảy ra tạm giữ, cần kịp thời tìm tư vấn pháp lý và xem xét mua bảo hiểm tín dụng xuất khẩu để giảm tổn thất.
📝 Ví dụ
1. Do người mua bị chủ nợ yêu cầu bảo toàn tài sản trong vụ án khác, khoản tiền 300.000 USD phải trả cho công ty chúng tôi đã bị tòa án tạm giữ thanh toán đơn hàng, chúng tôi đã ủy quyền cho luật sư địa phương nộp đơn phản đối thi hành. (Giải thích: Tòa án đã tạm giữ khoản tiền lẽ ra phải trả cho nhà xuất khẩu do tranh chấp nợ khác của người mua, nhà xuất khẩu cần thông qua thủ tục pháp lý để giải tỏa.)
2. Ngân hàng thông báo cho chúng tôi rằng, người mua do bị nghi ngờ vi phạm quy định trừng phạt, khoản tiền thư tín dụng đã chuyển bị cơ quan quản lý tạm giữ thanh toán đơn hàng, đề nghị chúng tôi ngay lập tức tạm dừng giao hàng và thương lượng với người mua về phương án thanh toán thay thế. (Giải thích: Cơ quan quản lý tạm giữ thanh toán do vấn đề tuân thủ, nhà xuất khẩu cần tạm dừng thực hiện hợp đồng và điều chỉnh phương thức thu tiền.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync