Sản xuất hàng loạt

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Sản xuất hàng loạt (Mass Production) chỉ giai đoạn sản xuất theo lô trong đơn hàng ngoại thương sau khi mẫu được xác nhận, thường áp dụng cho các đơn hàng chính thức đã được đặt. Tình huống sử dụng: sau khi khách hàng xác nhận mẫu và phát hành PO, nhà máy sắp xếp mua nguyên vật liệu, lên lịch, đưa vào sản xuất cho đến khi xuất hàng. Lưu ý: 1) Hàng loạt phải được sản xuất nghiêm ngặt theo mẫu đã xác nhận, mọi thay đổi cần có sự đồng ý bằng văn bản của khách hàng; 2) Trước khi sản xuất cần kiểm tra quy cách, số lượng, thời gian giao hàng trong PI; 3) Chu kỳ sản xuất hàng loạt ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian giao hàng, cần xác nhận năng lực sản xuất với nhà máy trước; 4) Khác với 'Làm mẫu' (Sampling): làm mẫu là mẫu trước sản xuất, dùng để xác nhận chất lượng và kỹ thuật, hàng loạt là sao chép hàng loạt; Khác với 'Sản xuất thử' (Pilot Run): sản xuất thử là xác minh kỹ thuật với số lượng nhỏ, hàng loạt là sản xuất chính thức. Trong ngoại thương thường đi kèm với 'Mẫu hàng loạt' (Production Sample), tức mẫu được lấy từ lô hàng loạt, dùng để khách hàng xác nhận cuối cùng hoặc kiểm hàng.

📝 Ví dụ

1. Khách hàng đã xác nhận mẫu, vui lòng sắp xếp sản xuất hàng loạt càng sớm càng tốt, đảm bảo hoàn thành trong thời gian giao hàng quy định trong L/C. (Giải thích: Sau khi xác nhận mẫu thì bắt đầu sản xuất hàng loạt, nhấn mạnh tính cấp bách của thời gian giao hàng.) 2. Do vải đến muộn, sản xuất hàng loạt sẽ bị hoãn một tuần, vui lòng thương lượng với khách hàng để sửa đổi thời gian giao hàng. (Giải thích: Sản xuất hàng loạt bị ảnh hưởng bởi nguyên vật liệu, cần kịp thời trao đổi để điều chỉnh.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh