Xác nhận đặt chỗ (Booking Confirmation) là thông báo chính thức do đại lý vận tải quốc tế hoặc hãng tàu gửi cho người gửi hàng, cho biết họ đã chấp nhận yêu cầu đặt chỗ và đã phân bổ các thông tin quan trọng như tên tàu, chuyến, số container, thời gian cắt máng cụ thể. Thuật ngữ này thường gặp trong quy trình xuất khẩu đường biển, là căn cứ quan trọng để người gửi hàng sắp xếp xếp hàng, khai báo hải quan và xác nhận vận đơn sau này. Tình huống sử dụng: Sau khi người gửi hàng gửi ủy thác đặt chỗ cho forwarder hoặc hãng tàu, chỉ khi nhận được xác nhận này mới có thể đưa hàng vào cảng. Lưu ý: Xác nhận đặt chỗ không phải là vận đơn, chỉ thể hiện hợp đồng vận chuyển đã được thành lập; nếu không xếp hàng đúng hạn, có thể phát sinh phí hủy chỗ (亏舱费); cần kiểm tra kỹ lịch tàu, cảng, loại container, v.v., nếu có sai sót phải yêu cầu sửa ngay. Khác với 'Yêu cầu đặt chỗ' (Booking Request) ở chỗ cái sau là đơn yêu cầu của người gửi hàng, còn xác nhận đặt chỗ là phản hồi chấp nhận của bên vận chuyển; khác với 'Thông báo xếp hàng' (Shipping Advice) ở chỗ cái sau được gửi sau khi xếp hàng. Người làm ngoại thương nên lưu giữ cẩn thận xác nhận đặt chỗ để đối chiếu sau này và xử lý tranh chấp.
📝 Ví dụ
1. Vui lòng kiểm tra xác nhận đặt chỗ trong tệp đính kèm, tên tàu chuyến là COSCO SHIPPING ARIES 052E, thời gian cắt máng là 5 giờ chiều thứ Sáu tuần này, vui lòng sắp xếp xe kéo vào cảng kịp thời. (Giải thích: Forwarder gửi xác nhận đặt chỗ cho nhà xuất khẩu, nhắc nhở các mốc thời gian quan trọng.)
2. Chúng tôi đã nhận được xác nhận đặt chỗ từ hãng tàu, nhưng phát hiện cảng đích ghi sai, vui lòng liên hệ sửa ngay, nếu không sẽ ảnh hưởng đến thông quan. (Giải thích: Nhà xuất khẩu phát hiện thông tin xác nhận đặt chỗ sai, yêu cầu forwarder chỉnh sửa.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync