Gạo (Rice) là một sản phẩm nông nghiệp quan trọng trong thương mại quốc tế, chỉ sản phẩm lúa sau khi đã xay xát, bóc vỏ, chủ yếu được chia thành gạo hạt dài, hạt trung bình và hạt ngắn; theo độ tinh chế còn được chia thành gạo lứt, gạo trắng, gạo đồ, v.v. Trong ngoại thương, gạo thường được phân loại theo mã HS 1006, các giống và phương thức chế biến khác nhau tương ứng với các mã khác nhau. Các tình huống sử dụng bao gồm nhập khẩu nông sản số lượng lớn, mua nguyên liệu chế biến thực phẩm, hàng viện trợ, v.v. Lưu ý: cần làm rõ quy cách (như tỷ lệ tấm, độ ẩm, tạp chất), bao bì (như bao dệt 25kg/50kg hoặc bao jumbo), xuất xứ (như Thái Lan, Việt Nam, Ấn Độ, Pakistan), điều kiện giá (FOB, CIF, v.v.) và tiêu chuẩn kiểm nghiệm (như ISO, SGS). Phân biệt với các thuật ngữ khác: gạo khác với lúa (Paddy), lúa là hạt chưa bóc vỏ; khác với gạo nếp (Glutinous Rice), gạo nếp có độ dính cao, thuộc giống đặc biệt. Hợp đồng ngoại thương cần ghi rõ giống và cấp độ cụ thể để tránh tranh chấp do khác biệt chất lượng.
📝 Ví dụ
1. Chúng tôi dự định mua 1000 tấn gạo trắng hạt dài Thái Lan, tỷ lệ tấm không quá 5%, độ ẩm không quá 14%, vui lòng báo giá CIF cảng Thượng Hải thấp nhất. (Giải thích: nêu rõ giống, quy cách, điều kiện thương mại và cảng đến là cách diễn đạt phổ biến trong thư hỏi hàng.)
2. Theo điều khoản hợp đồng, bên bán phải cung cấp giấy chứng nhận kiểm nghiệm do SGS cấp, chứng minh gạo đạt tiêu chuẩn xuất khẩu, nếu không bên mua có quyền từ chối nhận hàng. (Giải thích: nhấn mạnh tiêu chuẩn kiểm nghiệm và quyền từ chối nhận hàng là cách dùng điển hình của điều khoản bảo đảm chất lượng.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync