Thay đổi đơn hàng

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Thay đổi đơn hàng (Order Change) là hành vi sau khi hợp đồng mua bán được ký kết, trước khi hàng hóa được vận chuyển, bên mua hoặc bên bán sửa đổi một số điều khoản của đơn hàng gốc do thay đổi thị trường, vấn đề sản xuất, điều chỉnh thông số kỹ thuật, v.v. Nội dung thay đổi thường gặp bao gồm số lượng, giá cả, thời gian giao hàng, đóng gói, phương thức thanh toán, điểm đến, v.v. Thường được sử dụng trong các đơn hàng của khách hàng hợp tác lâu dài hoặc sản phẩm tùy chỉnh. Lưu ý: Việc thay đổi cần được hai bên xác nhận bằng văn bản, nếu không có thể cấu thành vi phạm hợp đồng; khi liên quan đến thư tín dụng (L/C), cần sửa đổi điều khoản L/C kịp thời để tránh bất đồng chứng từ; nếu đã sản xuất hoặc mua hàng, thay đổi có thể dẫn đến chi phí phát sinh thêm, cần xác định rõ bên chịu trách nhiệm. Khác với 'hủy đơn hàng', thay đổi giữ nguyên cơ sở đơn hàng gốc, chỉ điều chỉnh một phần nội dung; thường được dùng thay thế cho 'sửa đổi đơn hàng', nhưng thay đổi nhấn mạnh hơn vào điều chỉnh ở cấp độ hợp đồng chính thức. Người làm ngoại thương nên thiết lập quy trình quản lý thay đổi, ghi lại dấu vết giao tiếp, phòng ngừa tranh chấp.

📝 Ví dụ

1. Do khách hàng điều chỉnh thị trường đầu cuối, chúng tôi nhận được email từ bên mua yêu cầu thay đổi số lượng 5000 chiếc của đơn hàng gốc thành 3000 chiếc và sửa đổi số tiền thư tín dụng tương ứng. (Giải thích: Thay đổi số lượng dẫn đến việc thư tín dụng cần được sửa đổi đồng thời) 2. Nhà cung cấp do nguyên liệu thô tăng giá, đề xuất thay đổi đơn hàng, hy vọng tăng đơn giá từ 5 USD/chiếc lên 5.5 USD/chiếc, nếu không không thể giao hàng đúng hạn. (Giải thích: Thay đổi giá cần hai bên thương lượng, nếu không có thể ảnh hưởng đến giao hàng)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh