← Quay về trang chủ
Logistics - Thuật ngữ ngoại thương
459 thuật ngữ
Ngôn ngữ:
中文
|
English
|
Español
|
日本語
|
한국어
|
Tiếng Việt
|
ไทย
|
Русский
Giao hàng
Shipment
Giao hàng theo lô
Partial Shipment
Chuyển tải
Transshipment
Thông báo giao hàng
Shipping Advice
Ngày xếp hàng lên tàu
Date of Shipment
Thời gian giao hàng
Delivery Time
Chậm trễ giao hàng
Delay in Delivery
Giao hàng sớm
Early Delivery
Giao hàng đúng hẹn
On-Time Delivery
Container
Container
Nguyên container
FCL (Full Container Load)
Ghép kiện (LCL - Less than Container Load)
LCL (Less than Container Load)
Container 20 feet
20GP (20' General Purpose Container)
Container 40 feet
40GP (40' General Purpose Container)
Container 40 feet cao
40HQ (40' High Cube Container)
Container mở nắp
Open Top Container
Thùng lạnh
Reefer Container
Khung container
Flat Rack Container
Cảng bốc hàng
Port of Shipment
Cảng đích
Port of Destination
Cảng khởi hành
Port of Loading
Cảng dỡ hàng
Port of Discharge
Cảng trung chuyển
Port of Transshipment
Cảng cơ bản
Base Port
Cảng không cơ bản
Non-Base Port
Bồn container
Tank Container
Số kiện
Container Number
Số niêm phong
Seal Number
Niêm phong chì
Seal
Bãi chứa hàng
Container Yard (CY)
Trạm (bãi)
Container Freight Station (CFS)
Cửa đến cửa
Door to Door
Cảng đến cảng
Port to Port
đến ga
CFS to CFS
Cảng đến cảng
CY to CY
Cửa đến sân
Door to CY
Cảng đến cửa
CY to Door
Trọng lượng tấn
Weight Ton
Trọng lượng thể tích
Volumetric Weight
Trọng lượng cả bì
Gross Weight
Trọng lượng tịnh
Net Weight
Bì trọng
Tare Weight
Trọng lượng thực tế
Actual Weight
Tấn tính cước
Revenue Ton
Phí vận chuyển theo tấn
Freight Ton
Tấn kích thước
Measurement Ton
Trọng lượng tính cước
Chargeable Weight
Khai báo trọng lượng
Declared Weight
Đặt chỗ (đặt chỗ tàu)
Booking
Phiếu đặt chỗ
Booking Note
Chỗ hàng hóa
Space
Xác nhận chỗ (舱位确认)
Space Confirmation
Xếp tải
Stowage
Xếp hàng
Stowage
Xả hàng (hủy container)
Roll Over
Hết chỗ (hết slot)
Overbooking
Cắt quan
Closing Date
Cắt cảng
CY Closing
Cắt đơn
Documentation Cut-off
Ngày khởi hành tàu
Sailing Date
Ngày đến cảng
ETA (Estimated Time of Arrival)
Ngày khởi hành
ETD (Estimated Time of Departure)
Lịch trình tàu
Shipping Schedule
Tàu chở hàng theo tuyến cố định
Liner
Tàu chở hàng rời
Bulk Carrier
Tàu container
Container Vessel
Tàu Ro-Ro
Ro-Ro Ship
Tàu chở hàng tổng hợp
General Cargo Ship
Tàu đông lạnh
Reefer Vessel
Tàu chở dầu
Tanker
Thuê tàu
Chartering
Thuê chuyến (thuê tàu theo chuyến)
Voyage Charter
Cho thuê định hạn
Time Charter
Cho thuê tàu trần (thuê tàu không kèm thuyền viên)
Bareboat Charter
Thời gian bốc dỡ
Laytime
Tỷ lệ bốc dỡ
Loading/Discharging Rate
Đại lý giao nhận hàng hóa
Freight Forwarder
Đại lý tàu biển
Shipping Agent
Người vận chuyển không tàu
NVOCC (Non-Vessel Operating Common Carrier)
Người vận chuyển
Carrier
Người gửi hàng
Shipper
Người nhận hàng
Consignee
Người thông báo
Notify Party
Người gửi hàng
Consignor
Logistics bảo thuế
Bonded Logistics
Kho ngoại quan
Overseas Warehouse
Kho giám sát xuất khẩu
Export Supervised Warehouse
Nhập khẩu kho bảo thuế
Imported Bonded Warehouse
Trưng bày bảo thuế
Bonded Display
Bảo thuế sửa chữa
Bonded Repair
Gia công bảo thuế
Bonded Processing
Đại lý giao nhận vận tải (hoạt động)
Freight Forwarding Operator
Nghiệp vụ giao nhận hàng hóa
Shipping Operator
Vận đơn trực tiếp
Direct B/L
Vận đơn chuyển tải
Transshipment B/L
Vận đơn liên hợp
Combined Transport B/L
Vận đơn điện tử
Electronic B/L
Vận đơn đường biển
Sea Waybill
Vận đơn hàng không
Air Waybill
Vận đơn đường sắt
Rail Waybill
Phiếu gửi hàng
Courier Receipt
Thông báo giao hàng
Shipping Advice
Vận đơn đại lý
House B/L (HBL)
Vận đơn của chủ tàu
Master B/L (MBL)
Xác nhận đặt chỗ
Booking Confirmation
Số đặt chỗ
Booking Number
Nguyên container
FCL (Full Container Load)
Hàng nguyên container (FCL)
Full Container Load Cargo
Hàng lẻ (hàng ghép container)
Less than Container Load Cargo
Container 45 feet cao
45HQ (45' High Cube)
Tủ đông
Reefer Container
Container mở nóc
Open Top Container
Khung container
Flat Rack Container
Container bồn (Bồn container)
Tank Container
Hàng rời
Bulk Cargo
Hàng hóa tổng hợp (件杂货)
Breakbulk Cargo
Ngày chốt chuyến (ngày cắt tờ khai)
Closing Date (C/O Date)
Ngày cắt cảng
CY Cut-off Date
Ngày chốt đơn
SI Cut-off Date (Shipping Instruction Cut-off)
Dự kiến khởi hành tàu
ETD (Estimated Time of Departure)
Dự kiến đến cảng
ETA (Estimated Time of Arrival)
Tàu thực tế khởi hành
ATD (Actual Time of Departure)
Cập cảng thực tế
ATA (Actual Time of Arrival)
Cảng trung chuyển
Transshipment Port
Cảng xếp hàng
Port of Loading
Tên tàu số chuyến
Vessel & Voyage
Hãng tàu
Carrier / Shipping Line
Hàng bỏ sót (hàng không được xếp lên tàu)
Short Shipment
Ghép container (ghép tàu)
Consolidation
ghép container
Co-loading
Dỡ container
Devanning / Stripping
Đóng container
Vanning / Stuffing
Dỡ hàng khỏi container
Unstuffing
Thông báo hàng về
Arrival Notice
Trường đến trạm
CY to CFS
Đứng đến sân
CFS to CY
Cửa đến ga
Door to CFS
Đứng ra cửa
CFS to Door
Giao nhận nguyên container
CY/CY (Container Yard to Container Yard)
Giao nhận hàng lẻ (LCL)
CFS/CFS (Container Freight Station to Container Freight Station)
Sơ đồ xếp hàng
Stowage Plan
San phẳng hàng
Trimming
Xếp dỡ hàng hóa
Tally
Nhân viên kiểm hàng
Tally Clerk
buộc chặt
Lashing / Securing
gia cố
Chocking / Bracing
Lót đệm
Dunnage
Số lượng
Number of Packages (Pkgs)
Thể tích
Measurement / Volume
Cỡ
Measurement
Ngày làm việc
Working Days
Ngày làm việc trời nắng
Weather Working Days (WWD)
Ngày làm việc liên tục
Running Days
Ngày làm việc có thể điều chỉnh
Reversible Laydays
Thời kỳ chịu tải
Laycan (Laydays/Cancelling Date)
Ngày hủy hợp đồng
Cancelling Date
Tuyên Cảng
Nomination of Port
Cảng ghé qua
Calling Port
Cảng nội địa
Inland Port
Cảng cạn
Dry Port
Niêm phong thương mại
Commercial Seal
Số niêm phong
Seal Number
mở niêm phong
Seal Broken
Thiếu hàng
Short Shipment
Giao thừa hàng
Over Shipment
Thiếu hàng
Shortage
Nhiều hàng
Overage
Vận đơn đại lý giao hàng đổi chứng từ
House B/L Exchange
Cảng đích đổi lệnh giao hàng
D/O Exchange at Destination
Giao hàng không cần vận đơn
Delivery without B/L
Thương mại điện tử xuyên biên giới logistics
Cross-border E-commerce Logistics
Hàng nguy hiểm
Dangerous Goods (DG)
Nhóm hàng nguy hiểm
DG Class
Hàng quá trọng lượng
Heavy Cargo
Hàng siêu dài
Over-length Cargo
Hàng hóa quá khổ (超宽货)
Over-width Cargo
Hàng siêu trọng
Over-height Cargo
Hàng hóa cồng kềnh
Heavy-lift & Oversized Cargo
Cuộn thép
Steel Coil
Thép tấm
Steel Plate
Gỗ tròn
Logs
Đá
Stone / Granite
Gạch men
Ceramic Tiles
Gạo
Rice
Đường trắng
Sugar
Phân bón
Fertilizer
Ô tô
Vehicles / Cars
Xe ô tô đã qua sử dụng
Used Cars
Thiết bị cơ khí công trình
Construction Machinery
Hàng đông lạnh
Reefer Cargo
Hàng đông lạnh
Frozen Cargo
Hàng tươi sống
Perishable Cargo
Động vật sống
Live Animals
Hàng hóa quý giá
Valuable Cargo
Hàng hóa giá trị cao
High-value Cargo
Đồ dùng cá nhân
Personal Effects
Hàng chuyển nhà
Household Goods
Hàng hội chợ
Exhibition Goods
Mẫu hàng
Samples
Mẫu hàng không có giá trị thương mại
Sample of No Commercial Value (NCV)
Hàng quảng cáo
Advertising Materials
Cảng trung chuyển
Transshipment Hub
Cảng trung chuyển
Hub Port
Cảng vệ tinh
Feeder Port
Cấp cảng
Feeder Port
Tàu tuyến chính
Mainline Vessel
Tàu feeder
Feeder Vessel
Sà lan
Barge
Tàu kéo
Tugboat
Tàu chở hàng rời
Bulk Carrier
Tàu nửa chìm
Semi-submersible Vessel
Tàu đa năng
Multi-purpose Vessel
Tàu LNG
LNG Carrier
Tàu chở khí hóa lỏng LPG
LPG Carrier
Tàu chở gỗ
Log Carrier
Tàu vận chuyển ô tô
PCTC (
Nơi khởi hành
Place of Departure
Điểm đến
Place of Destination
Phương thức vận chuyển
Mode of Transport
Vận tải biển
Ocean Transportation
Vận chuyển hàng không
Air Transportation
Vận tải đường bộ
Land Transportation
Đa phương thức vận tải
Multimodal Transport
Vận tải container
Container Transportation
Bốc hàng lên tàu
Loading
Dỡ hàng
Unloading
Tàu thủy
Vessel
Tuổi tàu
Vessel Age
Cấp tàu
Ship Classification
Quốc tịch tàu
Ship Registry
Quốc kỳ tàu
Flag State
Khả năng bay (tính đủ điều kiện bay)
Seaworthiness
适货性
Cargo Worthiness
Vận đơn chuyển tải
Transshipment B/L
Xác nhận đặt chỗ
Booking Confirmation
Vận đơn
Shipping Note
Phiếu giao nhận thiết bị
Equipment Interchange Receipt (EIR)
Ngày hẹn xếp hàng lên tàu
ETD (Estimated Time of Departure)
Ngày dự kiến đến
ETA (Estimated Time of Arrival)
Ngày dự kiến khởi hành tàu
ETS (Estimated Time of Sailing)
Ngày dự kiến đến cảng
ETA (Estimated Time of Arrival)
Giờ rời cảng thực tế
ATD (Actual Time of Departure)
Thời gian thực tế đến cảng
ATA (Actual Time of Arrival)
Thời gian chốt hải quan
CY Cut-off (Customs Cut-off)
Thời gian cắt cảng
SI Cut-off (Shipping Instruction Cut-off)
Thời gian chốt đơn
Document Cut-off
Cập cảng
Port Call
Chuyển tàu
Transshipment
Bay thẳng
Direct Service
Ghép container (ghép kiện hàng)
Consolidation
Vận tải đường sắt
Rail Freight
Tủ lạnh
Reefer Container
Bồn container
Tank Container
Tủ hàng nguy hiểm
Dangerous Goods Container
Thời gian giao hàng
Delivery Time
Thời gian giao hàng
Shipment Date
Gia hạn
Postponement (Delay)
Giao hàng sớm
Early Shipment
Cấm giao hàng từng phần
Partial Shipment Not Allowed
Cho phép giao hàng nhiều đợt
Partial Shipment Allowed
Hàng hóa đang trên đường vận chuyển
Goods in Transit
Thời gian giao hàng
Lead Time
Chu kỳ sản xuất
Production Cycle
Thời gian giao mẫu
Sample Lead Time
Thời gian giao hàng số lượng lớn
Bulk Lead Time
Tỷ lệ giao hàng đúng hạn
OTD (On-Time Delivery) Rate
Quản lý chuỗi cung ứng
SCM (Supply Chain Management)
Quản lý logistics
Logistics Management
Quản lý vận tải
Transportation Management
Quản lý giao hàng
Distribution Management
Giao hàng từ kho ở nước ngoài
Overseas Warehouse Shipping
giao hàng trực tiếp từng đơn
Drop Shipping
Vận tải logistics xuyên biên giới
Cross-border Logistics
Chuyển phát nhanh quốc tế
International Express
DHL
DHL
FedEx
FedEx
UPS
UPS
TNT
TNT
EMS
EMS
Bưu kiện nhỏ
Post Parcel
Chuyển phát nhanh tuyến chuyên dụng
Thời gian dự kiến đến
ETA (Estimated Time of Arrival)
Thời gian dự kiến rời cảng
ETD (Estimated Time of Departure)
Thời gian dự kiến hàng đến
ETA (Estimated Time of Arrival)
Mét khối
CBM (Cubic Meter)
Trọng lượng thể tích
Volumetric Weight
Thời gian chuẩn bị hàng
Preparation Time
Thời hạn giao hàng
Time of Shipment
Cho phép giao hàng từng đợt
Partial Shipment Allowed
Không cho phép chia thành nhiều đợt
Partial Shipment Not Allowed
Cho phép chuyển tàu
Transshipment Allowed
Không cho phép chuyển tàu
Transshipment Not Allowed
Giao thừa thiếu
More or Less
Hậu cần
Logistics
Chuỗi cung ứng
Supply Chain
Hãng hàng không
Airline
Chuyển phát nhanh
Express/Courier
FBA đầu chặng
FBA First-leg Shipping
Amazon FBA
Amazon FBA
Thông báo nhận hàng
Delivery Notice
Đơn hàng vận chuyển
Order Shipping
Đơn hàng giao hàng
Order Delivery
Niêm phong
Seal
Chậm trễ lịch trình tàu
Shipment Delay
Vận đơn
Waybill
Hàng hóa quá khổ
Out-of-Gauge Cargo
Hàng hóa lạnh
Refrigerated Cargo
Hàng hóa tươi sống
Perishable Cargo
Hàng hóa quý giá
Valuable Cargo
Thư điện tử
Postal Items
Kiện hàng
Express Items
Vận đơn chính
Master B/L
Vận đơn tách phần
House B/L
Vận đơn của chủ tàu
Carrier B/L
Dự kiến đến
ETA
Dự kiến rời cảng
ETD
Thực tế đến
ATA (Actual Time of Arrival)
Rời cảng thực tế
ATD (Actual Time of Departure)
Xả hàng
Space Release
Xếp khoang tàu
Space Allocation
Số container
Container Number
Kiểu hộp
Container Type
Container 45 feet
45HQ
Container rời (container hàng rời)
Bulk Container
Tủ treo quần áo
Hanger Container
Container đặc biệt
Special Container
Container rỗng
Empty Container
Container rỗng (重柜)
Loaded Container
Container quá tải
Overweight Container
Lắp bổ sung
Re-shipped
Đổi cấu hình
Re-booking
Quá cảnh
In Transit
Trung chuyển
Via Transshipment
Vận tải liên vận
Through Transport
Vận tải đường thủy nội địa
Inland Waterway Transport
Vận tải đường ống
Pipeline Transport
Đại lý đặt chỗ (booking agent)
Booking Agent
Người môi giới thuê tàu
Chartering Broker
Môi giới tàu biển
Ship Broker
Công nhân bốc xếp
Stevedore
Người vận hành
Operations Clerk
Cục Hàng hải
Port Authority
Cục Hàng hải
Maritime Safety Administration
Hiệp hội phân cấp tàu biển
Classification Society
Trọng tải
Deadweight Tonnage
Tổng dung tích
Gross Tonnage
Trọng tải tịnh
Net Tonnage
Dung tích trọng tải
Measurement Ton
Mớn nước
Draft
Lượng giãn nước
Displacement
Tốc độ hàng hải
Speed
Cho thuê tàu trần
Bareboat Charter
Hợp đồng vận chuyển trọn gói
Contract of Affreightment
Bến cảng
Berth
Bến neo đậu
Anchorage
Dẫn dắt
Pilotage
Tàu lai dắt
Tugboat
neo đậu
Mooring
Rời bến
Unmooring
Cập cầu
Berthing
Xếp hàng
Loading
Dỡ hàng
Discharging
Xếp hàng vào khoang
Stowage
Theo dõi GPS
GPS Tracking
Vận tải kiểm soát nhiệt độ
Temperature-controlled Transport
logistics chuỗi lạnh
Cold Chain Logistics
Vận chuyển hàng nguy hiểm
Dangerous Goods Transport
Vận chuyển hàng siêu trường siêu trọng
Heavy-lift Transport
Logistics dự án
Project Logistics
Triển lãm logistics
Exhibition Logistics
Dịch vụ logistics bên thứ ba
3PL (Third-party Logistics)
Dịch vụ logistics bên thứ tư
4PL (Fourth-party Logistics)
Trung tâm logistics
Logistics Hub
Trung tâm phân phối
Distribution Center
Trung tâm phân phối
Sorting Center
Kho trung chuyển
Transit Warehouse
Kho trả hàng nước ngoài
Overseas Return Warehouse
Kho ảo
Virtual Warehouse
Kho hàng tiền phương
Pre-positioned Warehouse
FBA chặng cuối
FBA Last-mile Delivery
Vận chuyển logistics của Amazon
Amazon Logistics
Tuyến chuyên dụng DDP
DDP Dedicated Line
Giao hàng ngay
Prompt Delivery
Giao hàng kỳ hạn
Forward Delivery
Giao hàng theo từng đợt
Partial Delivery
Giao hàng đúng hạn
On-time Delivery
Giao hàng chậm trễ
Delayed Delivery
Thông báo xếp hàng
Release Notice
Thông báo đóng hàng
Stuffing Notice
Thông báo khởi hành tàu
Sailing Notice
Chằng buộc container
Container Lashing
Dây buộc
Lashing Belt
Bộ siết chặt
Ratchet Tie-Down
Dây cáp thép
Steel Wire Rope
Xích
Chain
móc treo
Hook
Vòng chữ D
D-Ring
Khớp góc
Corner Casting
Container 40HC
HQ (High Cube)
Container thường
GP (General Purpose)
Trung tâm luân chuyển thư tín logistics
Rotation Logistics Center
Trung tâm phân phối luân chuyển thư tín
Rotation Distribution Center
Yêu cầu thời gian giao hàng của khách hàng
Delivery Requirement
Quản lý khách hàng kho hàng hải ngoại
Overseas Warehouse
Quản lý khách hàng Theo dõi logistics
Logistics Tracking
Quản lý khách hàng Phương thức vận chuyển
Transportation Mode
Quản lý khách hàng vận tải biển
Sea Freight
Quản lý khách hàng vận chuyển hàng không
Air Freight
Quản lý khách hàng vận tải đường bộ
Land Freight
Quản lý khách hàng vận tải đường sắt
Railway Freight
Quản lý khách hàng vận chuyển chuyển phát nhanh
Express Delivery
Quản lý khách hàng nguyên container
FCL (Full Container Load)
Quản lý khách hàng ghép container
LCL (Less than Container Load)
Quản lý khách hàng hàng lẻ
Bulk Cargo
Quản lý container của khách hàng
Container
Quản lý khách hàng container 20 feet
20GP
Quản lý khách hàng container 40 feet
40GP
Quản lý khách hàng Container 40 feet cao
40HQ
Quản lý khách hàng Container 45 feet
45HQ
Quản lý khách hàng mở container nóc (Open Top)
Open Top Container
Khung quản lý khách hàng
Flat Rack Container
Quản lý khách hàng container bồn
Tank Container
Quản lý khách hàng gom hàng (LCL)
LCL
Quản lý khách hàng container nguyên chuyến
FCL
Quản lý khách hàng cảng biển
Port
Quản lý khách hàng sân bay
Airport
Quản lý bến cảng khách hàng
Terminal
Quản lý bãi chứa của khách hàng
Container Yard
Quản lý khách hàng đại lý giao nhận
Freight Forwarder
Quản lý khách hàng công ty tàu biển
Shipping Line
Quản lý khách hàng hãng hàng không
Airline
Quản lý khách hàng công ty chuyển phát nhanh
Courier Company
Quản lý khách hàng đại lý nước ngoài
Overseas Agent
Mục đích quản lý khách hàng cảng đích
Destination Port
Quản lý khách hàng Cảng khởi hành
Port of Loading
Quản lý khách hàng cảng trung chuyển
Transshipment Port
Quản lý khách hàng cảng dỡ hàng
Port of Discharge
Quản lý thời gian giao hàng của khách hàng
Delivery Date
Quản lý khách hàng thời gian giao hàng
Shipment Date
Quản lý thời gian giao hàng của khách hàng
Arrival Date
Quản lý chu kỳ sản xuất của khách hàng
Production Lead Time
Quản lý thời gian chuẩn bị hàng của khách hàng
Stock Preparation Time
Quản lý thời gian giao hàng của khách hàng
Dispatch Date
Quản lý thời gian nhận hàng của khách hàng
Receiving Date
Quản lý khách hàng giao hàng chậm trễ
Late Delivery
Quản lý khách hàng giao hàng sớm
Early Delivery
Quản lý khách hàng giao hàng đúng hẹn
On-time Delivery
Quản lý khách hàng giao hàng theo đợt
Partial Delivery
Quản lý khách hàng giao hàng một lần
One-time Delivery
Quản lý khách hàng địa điểm giao hàng
Delivery Location
Quản lý khách hàng Phương thức giao hàng
Delivery Method
Quản lý khách hàng Điều kiện giao hàng
Delivery Terms
Hàng dễ hư hỏng
Perishable Goods
Hàng đông lạnh
Refrigerated Goods
Hàng đông lạnh
Frozen Goods
Hàng siêu trọng
Oversized Cargo
Hàng siêu trọng
Overweight Cargo
Hàng hóa container
Containerized Cargo
Container tiêu chuẩn
TEU (Twenty-Foot
← Từ điển thuật ngữ ngoại thương