Thời hạn giao hàng (Time of Shipment) là điều khoản quan trọng trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, chỉ thời hạn cuối cùng mà người bán phải xếp hàng lên phương tiện vận tải hoặc giao cho người chuyên chở. Điều này khác với thời hạn giao hàng (Time of Delivery), là thời hạn hàng đến điểm đích. Các trường hợp sử dụng bao gồm phương thức thanh toán như tín dụng thư (L/C), nhờ thu, chuyển tiền điện tử, đặc biệt quan trọng trong các điều kiện thương mại FOB, CIF, CFR. Lưu ý: 1. Cần ghi rõ ngày cụ thể hoặc khoảng thời gian, ví dụ 'không muộn hơn ngày 30 tháng 6 năm 2025'; 2. Tránh sử dụng các cụm từ mơ hồ như 'giao hàng ngay lập tức', 'giao hàng càng sớm càng tốt' trừ khi tín dụng thư cho phép; 3. Cần phối hợp với thời hạn hiệu lực của tín dụng thư và thời hạn xuất trình chứng từ để tránh không thể xuất trình chứng từ kịp thời sau khi giao hàng; 4. Nếu người mua chỉ định người chuyên chở, cần dự phòng thời gian đặt chỗ. 'Thời hạn giao hàng' thường bị nhầm lẫn với 'thời hạn giao hàng' có thể giống nhau trong giao hàng tượng trưng, nhưng khác nhau trong giao hàng thực tế (như EXW, DDP). Ngoài ra, thời hạn giao hàng còn ảnh hưởng đến bảo hiểm, lưu kho và luân chuyển vốn, cần được quy định rõ ràng trong hợp đồng và xem xét các trường hợp ngoại lệ như bất khả kháng.
📝 Ví dụ
1. Theo Điều 5 của hợp đồng, thời hạn giao hàng là trước ngày 15 tháng 7 năm 2025, người bán phải xếp hàng lên tàu và lấy vận đơn trước ngày này. (Giải thích: Xác định rõ ngày giao hàng cuối cùng, là nghĩa vụ thực hiện của người bán)
2. Tín dụng thư quy định thời hạn giao hàng là trong vòng 30 ngày sau khi nhận tín dụng thư, nhưng không quy định thời hạn xuất trình chứng từ, khuyến nghị người bán chuẩn bị chứng từ càng sớm càng tốt sau khi giao hàng. (Giải thích: Thể hiện mối liên hệ giữa thời hạn giao hàng và thời hạn xuất trình chứng từ dưới tín dụng thư)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync