Thời gian chuẩn bị hàng (Preparation Time) là khoảng thời gian từ khi hợp đồng có hiệu lực hoặc sau khi nhận được tiền tạm ứng/thư tín dụng, người bán bắt đầu tổ chức sản xuất, mua hàng, đóng gói, in nhãn hiệu等 công tác chuẩn bị cho đến khi hàng hóa sẵn sàng để gửi đi. Nó thường khác với thời gian giao hàng (Delivery Time) hoặc thời gian giao hàng (Shipment Time): thời gian chuẩn bị hàng nhấn mạnh chu kỳ nội bộ 'chuẩn bị xong' của hàng hóa, trong khi thời gian giao hàng nhấn mạnh ngày hàng hóa thực tế được xếp lên phương tiện vận tải. Tình huống sử dụng thường thấy trong các điều khoản hợp đồng theo điều kiện thương mại như FOB, CIF, người mua quan tâm đến thời gian chuẩn bị hàng để sắp xếp lịch tàu hoặc chỗ trên tàu, người bán cần dựa vào đó để lập kế hoạch sản xuất. Lưu ý: thời gian chuẩn bị hàng cần xác định rõ điểm bắt đầu (như ngày ký hợp đồng, ngày nhận tiền đặt cọc hoặc ngày thư tín dụng đến) và điểm kết thúc (như ngày thông báo hàng đã sẵn sàng); nếu là sản phẩm đặt làm riêng, thời gian chuẩn bị hàng có thể dài hơn, cần dự phòng thời gian đệm. Khác với 'chu kỳ sản xuất' ở chỗ thời gian chuẩn bị hàng còn bao gồm các khâu như đóng gói, kiểm hàng; khác với 'thời gian giao hàng' ở chỗ thời gian sau có thể bao gồm thời gian vận chuyển. Thỏa thuận hợp lý về thời gian chuẩn bị hàng có thể tránh phí tàu rỗng hoặc vi phạm hợp đồng do chậm chuẩn bị hàng.
📝 Ví dụ
1. Hợp đồng quy định sau khi nhận 30% tiền tạm ứng, 45 ngày là thời gian chuẩn bị hàng, người bán cần hoàn thành sản xuất trước khi kết thúc thời gian chuẩn bị hàng và thông báo cho người mua sắp xếp kiểm hàng. (Giải thích: Xác định rõ điểm bắt đầu thời gian chuẩn bị hàng và nghĩa vụ của người bán)
2. Do thiếu nguyên liệu, chúng tôi xin gia hạn thời gian chuẩn bị hàng thêm 15 ngày để không ảnh hưởng đến việc giao hàng sau đó. (Giải thích: Thời gian chuẩn bị hàng có thể thương lượng điều chỉnh, tránh vi phạm hợp đồng)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync