Đứng đến sân

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

CFS to CY (CFS đến CY) là thuật ngữ phổ biến trong thương mại quốc tế và vận tải container đường biển. CFS (Container Freight Station) là trạm hàng container, dùng để tập kết hàng lẻ (LCL); CY (Container Yard) là bãi container, dùng để giao nhận hàng nguyên container (FCL). CFS to CY nghĩa là hàng hóa được người chuyên chở nhận tại CFS nơi đi dưới dạng hàng lẻ, sau khi vận chuyển đến CY nơi đến, người nhận hàng phải nhận hàng nguyên container. Thuật ngữ này áp dụng cho tình huống xuất khẩu hàng lẻ, nhập khẩu hàng nguyên container, thường gặp trong hợp đồng thương mại xuất khẩu LCL nhưng nhập khẩu FCL. Khi sử dụng cần lưu ý: người bán chịu trách nhiệm giao hàng đến CFS nơi đi và chịu chi phí trước khi đóng container hàng lẻ; người mua chịu trách nhiệm nhận container tại CY nơi đến và dỡ hàng, chịu chi phí dỡ hàng và các chi phí sau đó. Khác với CY to CY (giao nhận nguyên container) và CFS to CFS (giao nhận hàng lẻ), CFS to CY kết hợp cả hai phương thức giao nhận hàng lẻ và nguyên container, đòi hỏi người mua có khả năng nhận hàng nguyên container, nếu không có thể phát sinh chi phí thêm. Ngoài ra, thời gian chịu trách nhiệm của người chuyên chở từ khi nhận hàng tại CFS đến khi giao hàng tại CY, rủi ro được phân chia tại CY.

📝 Ví dụ

1. Lô hàng này áp dụng điều khoản CFS to CY, quý công ty vui lòng gửi hàng lẻ đến kho CFS Thượng Hải, chúng tôi sẽ nhận nguyên container tại bãi CY Los Angeles. (Giải thích: người bán cần giao hàng đến CFS nơi đi, người mua nhận nguyên container tại CY nơi đến.) 2. Do lượng đặt hàng không đủ một container nguyên, chúng tôi thỏa thuận với khách hàng CFS to CY, công ty giao nhận sẽ đóng hàng lẻ tại nơi đi, khách hàng tự dỡ hàng tại CY cảng đến. (Giải thích: áp dụng cho tình huống xuất khẩu hàng lẻ, nhập khẩu hàng nguyên container, làm rõ trách nhiệm giao nhận của hai bên.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh