Ngày làm việc liên tục

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Ngày làm việc liên tục (Running Days) là thuật ngữ thời gian trong ngoại thương và vận tải biển, chỉ những ngày dương lịch liên tục bao gồm cả ngày cuối tuần và ngày lễ, nhưng thường loại trừ sự chậm trễ do bất khả kháng. Nó thường được sử dụng trong hợp đồng thuê tàu, thời gian xếp dỡ, tính toán phí lưu tàu, v.v., nhấn mạnh việc tính thời gian liên tục, không bị gián đoạn bởi ngày nghỉ. Khác với 'Ngày làm việc (Working Days)' loại trừ ngày cuối tuần và ngày lễ; khác với 'Ngày làm việc thời tiết (Weather Working Days)' còn loại trừ thời tiết xấu. Khi sử dụng cần làm rõ liệu có bao gồm ngày lễ, có bị ảnh hưởng bởi thời tiết hay không, và chú ý đến định nghĩa cụ thể trong hợp đồng để tránh tranh chấp do hiểu khác nhau.

📝 Ví dụ

1. Hợp đồng thuê tàu quy định: Thời gian xếp dỡ là 5 ngày làm việc liên tục, bất kể mưa hay không, đều được tính vào thời gian xếp dỡ. (Giải thích: Ở đây ngày làm việc liên tục bao gồm ngày cuối tuần và ngày lễ, không xét ảnh hưởng thời tiết, thời gian được tính liên tục.) 2. Bên mua yêu cầu bên bán hoàn thành việc giao hàng trong vòng 10 ngày làm việc liên tục, nếu không phải trả phí lưu tàu. (Giải thích: Nhấn mạnh tính liên tục của ngày tự nhiên, bên bán cần sắp xếp giao hàng hợp lý để tránh chậm trễ.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh