Ngày làm việc

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Trong hợp đồng ngoại thương, 'Ngày làm việc' (Working Days) là những ngày mà ngân hàng, doanh nghiệp hoặc cơ quan chính phủ hoạt động bình thường, ngoại trừ ngày lễ theo luật định và cuối tuần (thường là thứ Bảy và Chủ nhật). Nó thường được sử dụng để quy định thời hạn giao hàng, thời hạn hiệu lực của thư tín dụng, thời hạn thanh toán, thời hạn kiểm tra, v.v. Khác với 'Ngày dương lịch' (Calendar Days), ngày làm việc không bao gồm ngày không làm việc, do đó khoảng thời gian thực tế dài hơn. Khi sử dụng cần xác định rõ phạm vi ngày làm việc: có loại trừ thứ Bảy không? Áp dụng ngày lễ của nước xuất khẩu, nước nhập khẩu hay nước thứ ba? Nếu không rõ ràng, dễ xảy ra tranh chấp. Ngoài ra, trong giao dịch thư tín dụng, theo UCP600, nếu ngày cuối cùng của thời hạn là ngày không làm việc, có thể gia hạn đến ngày làm việc tiếp theo. Lưu ý: ngày lễ ở các quốc gia rất khác nhau, nên liệt kê ngày lễ cụ thể trong hợp đồng hoặc sử dụng 'Ngày làm việc ngân hàng' (Banking Days) để chính xác hơn.

📝 Ví dụ

1. Bên bán phải sắp xếp giao hàng trong vòng 30 ngày làm việc sau khi nhận được thư tín dụng. (Giải thích: 30 ngày làm việc không bao gồm cuối tuần và ngày lễ theo luật định, số ngày dương lịch thực tế có thể vượt quá 40 ngày.) 2. Bên mua phải hoàn tất thanh toán trong vòng 15 ngày làm việc sau ngày vận đơn. (Giải thích: nếu ngày làm việc thứ 15 trùng với ngày nghỉ ngân hàng, thì gia hạn đến ngày làm việc ngân hàng tiếp theo.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh