Dỡ container

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

拆柜 (Devanning / Stripping) là quá trình dỡ hàng ra khỏi container và tháo container, thường xảy ra tại cảng đích hoặc bãi container nội địa (CY/CFS). Các tình huống sử dụng bao gồm: lấy hàng sau khi thông quan nhập khẩu, phân phối hàng lẻ (LCL), dỡ hàng trước khi trả container, v.v. Lưu ý: 1) Trước khi 拆柜 cần xác nhận niêm phong container còn nguyên vẹn, không có bất thường, chụp ảnh làm bằng chứng; 2) Khi 拆柜 cần kiểm tra số lượng kiện hàng, tình trạng đóng gói trong container, nếu phát hiện hư hỏng hoặc thiếu hụt phải ngay lập tức khiếu nại với người vận chuyển/công ty bảo hiểm; 3) Sau khi 拆柜, container rỗng cần được trả lại kịp thời để tránh phát sinh phí lưu container. Đối lập với '装箱' (Vanning/Stuffing), 拆柜 là hoạt động ngược lại trong logistics. Thường bị nhầm lẫn với '掏箱', nhưng 掏箱 nhấn mạnh hơn vào việc kiểm tra hoặc dỡ một phần hàng. Khác với '卸货', 拆柜 đặc biệt chỉ việc dỡ hàng từ container, không phải từ tàu hàng rời hoặc xe tải. Hiệu quả 拆柜 ảnh hưởng đến chi phí phân phối và lưu kho sau đó, là khâu then chốt trong nhập khẩu ngoại thương.

📝 Ví dụ

1. Sau khi hàng đến cảng, chúng tôi sắp xếp xe kéo container về kho để 拆柜, phát hiện một thùng có bao bì bên ngoài bị hư hỏng, đã chụp ảnh và liên hệ công ty bảo hiểm để yêu cầu bồi thường. (Mô tả quy trình xử lý khi phát hiện hư hỏng hàng hóa trong quá trình 拆柜) 2. Vì là hàng lẻ, đại lý vận tải sau khi 拆柜 tại CFS đã phân phối cho các chủ hàng khác nhau theo vận đơn, chúng tôi dùng phiếu lấy hàng đến kho chỉ định để nhận hàng của mình. (Mô tả hoạt động phân phối sau khi 拆柜 hàng lẻ)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh