Trọng lượng thực tế (Actual Weight) là trọng lượng vật lý của hàng hóa sau khi cân, bao gồm trọng lượng của bản thân hàng hóa, bao bì bên trong và bất kỳ vật liệu nào gắn trực tiếp vào hàng hóa, nhưng không bao gồm trọng lượng của bao bì vận chuyển (như pallet, container). Trong ngoại thương, trọng lượng thực tế thường được dùng để tính cước vận chuyển đường biển, đường hàng không hoặc chuyển phát nhanh, đặc biệt khi mật độ hàng hóa cao (hàng nặng), hãng vận chuyển sẽ tính cước theo trọng lượng thực tế. Các trường hợp sử dụng bao gồm: cung cấp trọng lượng thực tế của hàng hóa khi đặt chỗ, điền tờ khai hải quan, tính toán cước phí. Lưu ý: trọng lượng thực tế cần được so sánh với trọng lượng thể tích, lấy giá trị lớn hơn làm trọng lượng tính cước; nếu hàng hóa có pallet, cần phân biệt trọng lượng tịnh, trọng lượng bì và trọng lượng cả bì để tránh nhầm lẫn. Khác với 'trọng lượng cả bì': trọng lượng cả bì = trọng lượng thực tế + trọng lượng bao bì vận chuyển; khác với 'trọng lượng tịnh': trọng lượng tịnh chỉ là trọng lượng của bản thân hàng hóa. Trọng lượng thực tế là một trong những cơ sở của trọng lượng tính cước, khai báo chính xác có thể tránh tranh chấp cước phí và xử phạt hải quan.
📝 Ví dụ
1. Vui lòng cung cấp trọng lượng thực tế của lô hàng này để chúng tôi tính cước vận chuyển hàng không. (Dùng để yêu cầu khách hàng hoặc đại lý vận tải cung cấp căn cứ tính cước.)
2. Trọng lượng thực tế trên vận đơn là 500 kg, nhưng trọng lượng cả bì bao gồm pallet là 520 kg. Vui lòng xác nhận dữ liệu khai báo hải quan. (Dùng để phân biệt trọng lượng thực tế với trọng lượng cả bì, tránh sai sót khi khai báo.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync