Bì trọng

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Trọng lượng bì (Tare Weight) là trọng lượng của vật liệu đóng gói hàng hóa, tức là trọng lượng của bao bì sau khi trừ trọng lượng tịnh của hàng hóa. Trong ngoại thương và logistics, trọng lượng bì thường được dùng để tính Trọng lượng tịnh (Net Weight) và Trọng lượng tổng (Gross Weight). Trọng lượng tổng = Trọng lượng tịnh + Trọng lượng bì. Các tình huống sử dụng bao gồm: vận đơn, phiếu đóng gói, hóa đơn, tờ khai hải quan và các chứng từ khác cần ghi rõ trọng lượng bì để tính toán chính xác cước vận chuyển, thuế quan và giá trị hàng hóa. Lưu ý: Trọng lượng bì có thể khác nhau tùy theo vật liệu đóng gói (như thùng carton, thùng gỗ, pallet). Trong thực tế kinh doanh, cần phân biệt trọng lượng bì thực tế, trọng lượng bì trung bình, trọng lượng bì theo thói quen và trọng lượng bì theo thỏa thuận. Khác với trọng lượng tịnh: trọng lượng tịnh là trọng lượng của bản thân hàng hóa, không bao gồm bao bì; khác với trọng lượng tổng: trọng lượng tổng bao gồm cả bao bì và hàng hóa. Khai báo đúng trọng lượng bì giúp tránh tranh chấp khi kiểm tra hải quan và sai sót trong tính toán cước vận chuyển.

📝 Ví dụ

1. Trọng lượng tổng của lô hàng này là 1.200 kg, trọng lượng bì là 200 kg, do đó trọng lượng tịnh là 1.000 kg. (Dùng để tính mối quan hệ giữa trọng lượng tịnh và trọng lượng tổng) 2. Vui lòng ghi rõ trọng lượng bì của mỗi thùng trên tất cả phiếu đóng gói để chúng tôi tính tổng cước vận chuyển. (Dùng cho yêu cầu chứng từ và tính toán cước vận chuyển)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh