Dung tích trọng tải

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Tấn thể tích (Measurement Ton, viết tắt M/T hoặc CBM/T) là đơn vị tính cước dùng để tính cước vận chuyển hàng nhẹ trong vận tải biển quốc tế, thường lấy 1 mét khối (hoặc 40 feet khối) làm 1 tấn thể tích. Khi hàng hóa có thể tích lớn nhưng trọng lượng nhẹ, hãng tàu thu cước theo tấn thể tích; ngược lại thu theo tấn trọng lượng. Thường được sử dụng trong vận tải container, vận tải hàng rời, đặc biệt phù hợp với hàng hóa mật độ thấp như dệt may, sản phẩm nhựa, đồ nội thất. Lưu ý: các hãng tàu hoặc tuyến khác nhau có thể áp dụng tiêu chuẩn quy đổi khác nhau (ví dụ 1 tấn thể tích = 1 mét khối hoặc 1,133 mét khối), và cần so sánh với tấn trọng lượng (Weight Ton), lấy giá trị cao hơn để tính cước. Khác biệt với tấn trọng lượng: tấn trọng lượng lấy 1 tấn mét (1000 kg) hoặc 1 tấn dài (1016 kg) làm đơn vị, còn tấn thể tích lấy thể tích làm đơn vị. Người làm ngoại thương nên xác nhận tiêu chuẩn tấn tính cước trước khi đặt chỗ để tránh tranh chấp cước phí.

📝 Ví dụ

1. Lô sản phẩm nhựa xốp này có thể tích 15 mét khối, trọng lượng chỉ 2 tấn mét, hãng tàu thu cước theo tấn thể tích, mỗi tấn thể tích USD 80, tổng cước là USD 1200. (Giải thích: do hàng nhẹ nên tính theo tấn thể tích.) 2. Khi báo giá, chúng ta cần so sánh tấn trọng lượng và tấn thể tích, lấy giá trị cao hơn làm tấn tính cước, trong trường hợp này tấn thể tích là 12, tấn trọng lượng là 10, nên tính cước theo 12 tấn thể tích. (Giải thích: thể hiện nguyên tắc chọn tấn tính cước.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh