Gia hạn (Postponement / Delay) trong ngoại thương thường chỉ việc trì hoãn thời gian đã định trong các khâu như thực hiện hợp đồng, vận chuyển, thanh toán, giao hàng do có lý do. Các tình huống sử dụng bao gồm: bên mua yêu cầu hoãn vận chuyển, bên bán xin gia hạn do vấn đề sản xuất hoặc logistics, gia hạn thư tín dụng, chậm giao hàng do bất khả kháng, v.v. Lưu ý: 1) Việc gia hạn cần có sự đồng ý bằng văn bản của cả hai bên, nếu không sẽ cấu thành vi phạm hợp đồng; 2) Cần làm rõ thời hạn thực hiện mới và liệu có phát sinh chi phí bổ sung hay không; 3) Nếu liên quan đến thư tín dụng, cần kịp thời làm thủ tục gia hạn hoặc sửa đổi; 4) Phân biệt 'gia hạn' với 'thời gian ân hạn': cái trước là thay đổi thời gian đã định, cái sau là sự dung thứ cho chậm trễ được phép; 5) Khác với 'hủy bỏ', gia hạn không giải phóng nghĩa vụ hợp đồng. Gần nghĩa với 'gia hạn' (Extension), nhưng Extension thường được dùng cho việc kéo dài thời hạn thư tín dụng hoặc thanh toán. Trong thực tế, nên xác nhận bằng phụ lục hợp đồng hoặc văn bản sửa đổi và lưu giữ hồ sơ liên lạc.
📝 Ví dụ
1. Do chậm trễ sản xuất, chúng tôi cần gia hạn thời gian vận chuyển dự kiến ban đầu từ ngày 10 tháng 5 sang ngày 15 tháng 6, kính mong quý công ty xác nhận. (Giải thích: Bên bán yêu cầu hoãn vận chuyển do vấn đề sản xuất, cần sự đồng ý của bên mua.)
2. Do đình công tại cảng, hàng hóa không thể lên tàu đúng hạn, đề nghị gia hạn thời gian vận chuyển và thời hạn hiệu lực của thư tín dụng thêm 15 ngày mỗi loại. (Giải thích: Chậm trễ vận chuyển do bất khả kháng, yêu cầu sửa đổi thời hạn thư tín dụng.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync