Ngày khởi hành dự kiến (ETS) là ngày tàu chuyên chở dự kiến rời cảng xếp hàng, là mốc thời gian quan trọng trong ngoại thương và logistics. Thường được hãng tàu hoặc forwarder cung cấp sau khi xác nhận đặt chỗ, dùng để sắp xếp khai báo hải quan, cắt chứng từ, đóng container và vận chuyển tiếp theo. Các tình huống sử dụng: cam kết thời gian giao hàng với khách hàng, lập packing list và invoice, xin thời hạn xuất trình chứng từ L/C, v.v. Lưu ý: ETS là thời gian dự kiến, có thể thay đổi do thời tiết, tắc nghẽn cảng, điều chỉnh lịch tàu, nên cập nhật thường xuyên và dự phòng; khác với ETD (ngày khởi hành dự kiến), ETD nhấn mạnh rời cầu tàu, ETS nhấn mạnh tàu thực sự khởi hành, nhưng thực tế thường dùng lẫn lộn; tương ứng với ETA (ngày đến dự kiến), cùng tạo thành dòng thời gian hành trình. Phân biệt: ETS tập trung vào hành động khởi hành, ETD tập trung vào hành động rời cảng, CLS (ngày cắt chứng từ) là thời hạn cuối cùng hoàn thành khai báo hải quan, thường sớm hơn ETS. Người làm ngoại thương nên theo dõi thay đổi ETS, thông báo kịp thời cho khách hàng và các bộ phận liên quan để tránh chậm trễ.
📝 Ví dụ
1. Theo lịch tàu mới nhất, ngày khởi hành dự kiến (ETS) của lô hàng này là ngày 15 tháng 6 năm 2025, vui lòng hoàn thành khai báo hải quan và đóng container trước ngày 12 tháng 6. (Giải thích: Dùng để thông báo cho khách hàng và sắp xếp nội bộ, làm rõ mốc thời gian quan trọng.)
2. Do ảnh hưởng của bão, tàu dự kiến ETS ngày 20 tháng 7 đã bị hoãn đến ngày 25 tháng 7, vui lòng điều chỉnh thời hạn xuất trình chứng từ L/C cho phù hợp. (Giải thích: Thể hiện cách ứng phó và giao tiếp khi ETS thay đổi.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync