Thể tích

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Thể tích (Measurement/Volume) trong ngoại thương thường chỉ kích thước không gian mà hàng hóa chiếm giữ, đơn vị là mét khối (CBM). Cùng với trọng lượng, nó tạo thành cơ sở tính cước vận chuyển, đặc biệt trong vận tải biển LCL (hàng lẻ) và vận tải hàng không, trọng lượng thể tích (Volumetric Weight) thường được so sánh với trọng lượng thực tế và lấy giá trị lớn hơn để tính phí. Các tình huống sử dụng: báo giá, đặt chỗ, xếp hàng, tính cước vận chuyển và phí lưu kho. Lưu ý: tỷ lệ quy đổi giữa thể tích và trọng lượng khác nhau tùy theo phương thức vận tải (ví dụ: hàng không 1CBM=167KGS, vận tải biển LCL 1CBM=1000KGS), cần xác nhận tiêu chuẩn của người vận chuyển; khi đo cần xem xét kích thước thùng carton sau khi đóng gói và phân biệt thể tích tịnh và thể tích tổng. Khác với 'trọng lượng' ở chỗ thể tích phản ánh không gian chiếm dụng, trọng lượng phản ánh khối lượng hàng hóa, cả hai cùng quyết định trọng lượng tính cước. Khác với 'dung tích', dung tích thường chỉ thể tích có thể chứa bên trong container, còn thể tích chỉ không gian mà bản thân hàng hóa chiếm giữ.

📝 Ví dụ

1. Tổng thể tích của lô hàng này là 5,6 mét khối, theo tiêu chuẩn tính phí của công ty LCL, chúng tôi sẽ thu cước vận tải biển theo 6 mét khối. (Giải thích: làm tròn thể tích lên là thực tế phổ biến trong LCL) 2. Vui lòng cung cấp thể tích và trọng lượng tổng của mỗi thùng carton để chúng tôi tính trọng lượng tính cước hàng không, vì trọng lượng thể tích có thể cao hơn trọng lượng thực tế. (Giải thích: trong hàng không, lấy giá trị lớn hơn giữa trọng lượng thể tích và trọng lượng thực tế để tính phí)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh