Mớn nước (Draft) là khoảng cách thẳng đứng từ mặt nước đến đáy tàu (ky tàu) khi tàu ở trong nước, là thông số quan trọng để đánh giá trạng thái tải trọng và an toàn hàng hải của tàu. Trong ngoại thương và vận tải biển, mớn nước ảnh hưởng trực tiếp đến việc tàu có thể đi qua kênh đào, luồng cảng và bến cảng một cách an toàn hay không. Ví dụ, kênh đào Panama có giới hạn nghiêm ngặt về mớn nước, nếu vượt quá phải giảm tải hoặc đi đường vòng. Các tình huống sử dụng bao gồm: đảm bảo cảng an toàn trong hợp đồng thuê tàu, kiểm tra mớn nước khi xếp dỡ hàng, tính cước vận chuyển (như tính khối lượng xếp hàng theo chênh lệch mớn nước) và đàm phán phí cảng. Lưu ý: mớn nước chịu ảnh hưởng của nhiệt độ và mật độ nước, mớn nước nước mặn và nước ngọt khác nhau, thường cần hiệu chỉnh nước ngọt; khi xếp hàng cần dự phòng độ sâu nước an toàn (UKC) để tránh mắc cạn. Phân biệt với các thuật ngữ liên quan: mớn nước khác với mạn khô (Freeboard, khoảng cách từ mặt nước đến mép boong chính), cũng khác với dấu chuyên chở (Load Line, dấu hiệu mớn nước tối đa cho phép). Người làm ngoại thương nên chú ý đến điều khoản mớn nước trong hợp đồng, tránh phí lưu tàu hoặc vi phạm hợp đồng do độ sâu cảng không đủ.
📝 Ví dụ
1. Khi ký hợp đồng thuê tàu, chủ tàu yêu cầu người thuê đảm bảo mớn nước tại cảng xếp hàng không dưới 12 mét, nếu không tàu không thể vào cảng đầy tải. (Giải thích: mớn nước là điều khoản đảm bảo trong hợp đồng, ảnh hưởng đến khả năng chuyên chở của tàu.)
2. Theo giới hạn mớn nước của cảng dỡ hàng, chúng tôi cần giảm tải 500 tấn hàng tại cảng xếp hàng để kiểm soát mớn nước của tàu trong vòng 10,5 mét. (Giải thích: mớn nước quyết định trực tiếp khối lượng hàng thực tế xếp, cần phù hợp với độ sâu cảng.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync