Cập cảng

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Ghé cảng (Port Call) là việc tàu dừng lại tại một cảng theo kế hoạch để hoàn thành các hoạt động như xếp dỡ hàng hóa, tiếp tế, sửa chữa hoặc đưa đón người. Trong thương mại quốc tế và vận tải biển, đây là mắt xích then chốt trong thực hiện chuyến đi, liên quan đến lịch tàu, bến đỗ, hoa tiêu, thông quan, kiểm định, v.v. Các tình huống sử dụng bao gồm: hãng tàu công bố kế hoạch ghé cảng, đại lý vận tải thông báo cho khách hàng thời gian ghé cảng dự kiến, hợp đồng thuê tàu quy định số lần ghé cảng và phân chia chi phí. Lưu ý: thời gian ghé cảng bị ảnh hưởng bởi thời tiết, tắc nghẽn cảng, hỏng hóc máy móc, có thể phát sinh phí lưu tàu hoặc phí đổi cảng; dưới các điều kiện thương mại khác nhau (như FOB, CIF), việc phân chia rủi ro và chi phí sau khi ghé cảng là khác nhau, cần kết hợp Incoterms để làm rõ trách nhiệm. So với 'neo đậu', ghé cảng nhấn mạnh hành vi dừng lại một lần; khác với 'cắt chứng từ', ghé cảng là hành động của tàu, cắt chứng từ là thời hạn chót của hàng hóa. Người làm ngoại thương nên theo dõi sát diễn biến ghé cảng, kịp thời sắp xếp lấy hàng, thông quan và vận chuyển tiếp theo, tránh phí lưu container.

📝 Ví dụ

1. Theo thông báo mới nhất từ hãng tàu, chuyến này dự kiến ghé cảng Thượng Hải Dương Sơn vào ngày 15 tháng 3, vui lòng sắp xếp thông quan và kéo container trước. (Giải thích: đại lý vận tải thông báo cho khách hàng thời gian ghé cảng để sắp xếp logistics tiếp theo.) 2. Do ảnh hưởng của bão, tàu dự kiến ghé cảng Ninh Ba sẽ bị trễ 48 giờ, khiến công ty chúng tôi phải trả thêm phí lưu kho cho nhà máy. (Giải thích: ghé cảng chậm trễ gây ra chi phí phát sinh, cần thương lượng chia sẻ chi phí với các bên liên quan.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh