UPS

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

UPS là viết tắt của United Parcel Service, thường được gọi là 'Dịch vụ Bưu kiện Liên hợp' trong tiếng Trung, là một trong những hãng vận chuyển chuyển phát nhanh và giao nhận bưu kiện lớn nhất thế giới. Trong thuật ngữ ngoại thương, UPS không chỉ đề cập đến công ty logistics này mà còn thường đại diện cho các dịch vụ chuyển phát nhanh, vận tải hàng không, vận tải biển và quản lý chuỗi cung ứng do họ cung cấp. Các tình huống sử dụng bao gồm: nhà xuất khẩu gửi mẫu, lô hàng nhỏ hoặc đơn hàng khẩn cấp qua UPS, và ghi chú 'Ship via UPS' hoặc 'UPS cước phí trả sau/trả trước' trên báo giá, hóa đơn chiếu lệ hoặc hợp đồng. Lưu ý: UPS là chuyển phát nhanh thương mại, ngang hàng với EMS, DHL, FedEx, nhưng thời gian và giá cả khác nhau tùy theo tuyến đường; cần phân biệt các cấp độ dịch vụ khác nhau của UPS (như UPS Express, UPS Expedited, UPS Standard) và bên chịu cước phí theo các điều kiện thương mại như FOB, CIF. Khác biệt với các thuật ngữ khác: UPS là hãng vận chuyển cụ thể, không phải điều kiện thương mại (như FOB, CIF) hay phương thức vận tải (như hàng không, đường biển). Người làm ngoại thương nên xác nhận UPS có phủ sóng điểm đến không, tùy chọn trả trước thuế quan và hạn chế hàng cấm, tránh chậm trễ do vấn đề thông quan.

📝 Ví dụ

1. Vui lòng gửi lô mẫu này đến khách hàng Mỹ qua UPS, cước phí trả sau, và ghi rõ 'Sample, no commercial value'. (Giải thích: Sử dụng UPS để gửi mẫu, xác định rõ bên trả cước và thông tin khai báo hải quan.) 2. Theo hợp đồng, chúng tôi chịu trách nhiệm sắp xếp gửi UPS Express Saver, dự kiến giao đến Đức trong 3-5 ngày làm việc. (Giải thích: Chỉ định cấp độ dịch vụ cụ thể của UPS và thỏa thuận thời gian giao hàng.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh