Mét khối

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

CBM (Cubic Meter) tức là mét khối, là đơn vị cốt lõi để đo thể tích hàng hóa trong logistics ngoại thương, được sử dụng rộng rãi trong tính phí và sắp xếp khoang chứa cho vận tải biển, hàng không và đường bộ. Cách tính là dài×rộng×cao (đơn vị: mét), ví dụ một thùng carton có kích thước 0.5m×0.4m×0.3m thì thể tích là 0.06 CBM. Các trường hợp sử dụng bao gồm: báo giá cước vận chuyển (như hàng lẻ đường biển tính phí theo CBM), tính toán lượng xếp hàng, xác định hàng cồng kềnh (so sánh trọng lượng thể tích và trọng lượng thực). Lưu ý: các phương thức vận tải khác nhau có yêu cầu độ chính xác CBM khác nhau, thường giữ ba chữ số thập phân; cần phân biệt CBM với CBF (feet khối), 1 CBM≈35.3147 CBF; đồng thời chú ý sự khác biệt giữa thể tích thực tế và thể tích lý thuyết của hàng hóa để tránh tranh chấp chi phí do sai số đo lường. Khác với trọng tải (W/M) ở chỗ CBM dùng để tính phí theo thể tích, còn W/M lấy giá trị lớn hơn giữa trọng tải và thể tích để tính phí.

📝 Ví dụ

1. Lô hàng này có tổng cộng 20 thùng carton, mỗi thùng có kích thước 0.6m×0.5m×0.4m, tổng thể tích là 2.4 CBM, vui lòng tính cước vận chuyển hàng lẻ đường biển dựa trên dữ liệu này. (Dùng để tính tổng CBM và làm căn cứ tính phí) 2. Khách hàng yêu cầu vận chuyển hàng không, nhưng trọng lượng thực tế của hàng hóa là 150kg, thể tích là 1.2 CBM, trọng lượng thể tích là 200kg (quy đổi theo tỷ lệ 1:167), do đó trọng lượng tính phí là 200kg. (Thể hiện ứng dụng của CBM trong tính trọng lượng thể tích hàng không)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh