Thời gian giao hàng

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Thời hạn giao hàng (Delivery Time) là khoảng thời gian mà bên bán giao hàng hóa theo hợp đồng cho bên mua hoặc người vận chuyển, là một trong những điều khoản cốt lõi của hợp đồng thương mại quốc tế. Nó thường được sử dụng kết hợp với các điều khoản thương mại (như FOB, CIF), xác định thời gian cụ thể mà bên bán hoàn thành việc giao hàng tại cảng khởi hành hoặc giao hàng cho người vận chuyển. Các trường hợp sử dụng bao gồm: ký kết hợp đồng, yêu cầu thư tín dụng, lịch trình sản xuất và sắp xếp logistics. Lưu ý: Thời hạn giao hàng nên được xác định rõ ràng bằng ngày hoặc thời hạn cụ thể (như "trước ngày 30 tháng 5 năm 2024" hoặc "trong vòng 45 ngày kể từ ngày nhận được thư tín dụng"), tránh diễn đạt mơ hồ; cần phân biệt với thời hạn xếp hàng (Shipment Date) — theo FOB/CIF, thời hạn giao hàng thường tương đương với thời hạn xếp hàng, nhưng theo các điều khoản như DDP, thời hạn giao hàng chỉ thời gian hàng hóa đến điểm đích; nếu giao hàng chậm trễ, bên bán có thể phải chịu trách nhiệm vi phạm hợp đồng. So với "thời hạn xếp hàng", thời hạn giao hàng nhấn mạnh hơn vào thời điểm chuyển giao quyền kiểm soát thực tế đối với hàng hóa. Người làm ngoại thương nên đảm bảo thời hạn giao hàng khớp với thời hạn hiệu lực của thư tín dụng, lịch tàu, v.v., và dự phòng khoảng đệm hợp lý.

📝 Ví dụ

1. Thời hạn giao hàng của hợp đồng này là trước ngày 30 tháng 6 năm 2024, bên bán phải xếp hàng lên tàu và lấy vận đơn trước ngày này. (Giải thích: Xác định ngày cụ thể, kết hợp với thời hạn giao hàng, nhấn mạnh yêu cầu về xếp hàng lên tàu và vận đơn.) 2. Nếu bên mua không mở thư tín dụng trước 30 ngày so với thời hạn giao hàng, thì thời hạn giao hàng sẽ được gia hạn tương ứng, bên bán không chịu trách nhiệm về việc chậm trễ. (Giải thích: Thể hiện mối liên kết giữa thời hạn giao hàng và thư tín dụng cũng như điều khoản miễn trách.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh