Thời gian giao hàng (Lead Time) là tổng thời gian từ ngày bên mua đặt hàng hoặc ký hợp đồng đến khi bên bán hoàn thành sản xuất, chuẩn bị hàng và thực tế giao hàng (thường là giao hàng trên tàu tại cảng xếp hàng hoặc giao tại xưởng). Trong ngoại thương, nó ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch tồn kho, nhịp độ bán hàng và vòng quay vốn của bên mua, là một trong những điều khoản cốt lõi trong báo giá và đàm phán hợp đồng. Các tình huống sử dụng bao gồm trả lời hỏi hàng, hóa đơn chiếu lệ, hợp đồng mua bán và quy định thời hạn giao hàng trong tín dụng thư. Lưu ý: 1) Cần xác định rõ điểm bắt đầu (ví dụ: sau khi nhận tiền tạm ứng hoặc xác nhận mẫu) và điểm kết thúc (ví dụ: ngày xếp hàng hoặc ngày đến cảng); 2) Mùa cao điểm sản xuất, mua nguyên liệu, ngày lễ (như Tết Nguyên Đán, Giáng sinh) có thể kéo dài thời gian; 3) Khác với 'Ngày giao hàng' (Shipment Date), vì sau là ngày cụ thể, còn thời gian giao hàng là khoảng thời gian; cũng khác với 'Thời gian vận chuyển' (Transit Time), vì sau chỉ là thời gian vận chuyển đường biển hoặc đường hàng không. Do đó, người làm ngoại thương nên quy định chính xác thời gian giao hàng trong hợp đồng và dự phòng khoảng đệm để tránh vi phạm.
📝 Ví dụ
1. Sau khi chúng tôi nhận được 30% tiền tạm ứng, thời gian giao hàng của lô đèn chiếu sáng tùy chỉnh này là 45 ngày, quý công ty vui lòng sắp xếp thời hạn giao hàng trong tín dụng thư dựa trên đó. (Giải thích: Xác định rõ điểm bắt đầu và thời lượng để bên mua lập kế hoạch)
2. Do tình trạng thiếu chip hiện nay, thời gian giao hàng của loại linh kiện điện tử này đã kéo dài từ 30 ngày lên 60 ngày, đề nghị quý công ty đặt hàng sớm. (Giải thích: Phản ánh thực tế thời gian giao hàng thay đổi do ảnh hưởng của chuỗi cung ứng)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync