Cáp thép (Steel Wire Rope) là bộ phận nâng, kéo và chịu lực linh hoạt được bện từ nhiều sợi thép thành tao, sau đó bện nhiều tao thành cáp, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, khai mỏ, cảng biển, thang máy, tàu biển, khoan dầu khí, v.v. Trong ngoại thương, thuật ngữ này thường gặp trong các yêu cầu báo giá, báo giá, hợp đồng và chứng từ của các sản phẩm kim khí, máy móc, vật liệu xây dựng. Các tình huống sử dụng bao gồm: khách hàng chỉ định đường kính, cấu trúc (như 6×37+FC), độ bền kéo, xử lý bề mặt (trơn, mạ kẽm), hướng bện (bện tương tác phải, bện tương tác trái, v.v.), chiều dài và phương thức đóng gói. Lưu ý: cần làm rõ tiêu chuẩn thực hiện (như GB/T 20118, ISO 2408, ASTM A1023), vì các tiêu chuẩn khác nhau có yêu cầu khác nhau về lực kéo đứt, dung sai và trọng lượng lớp mạ kẽm; đồng thời phân biệt 'cáp thép' với 'cáp điện' (Wire Cable), 'dây thép' (Steel Wire), v.v. Loại trước nhấn mạnh cấu trúc bện nhiều tao, loại sau thường chỉ một sợi thép đơn hoặc dây xoắn đơn giản. Ngoài ra, hợp đồng ngoại thương nên ghi rõ mục đích sử dụng (như nâng, kéo) và có cần cung cấp chứng nhận vật liệu, chứng nhận đăng kiểm hay không, để tránh tranh chấp chất lượng.
📝 Ví dụ
1. Chúng tôi cần mua 1000 mét cáp thép mạ kẽm đường kính 12mm, cấu trúc 6×37+FC, độ bền kéo 1770MPa, vui lòng báo giá CIF Hamburg. (Giải thích: trong yêu cầu báo giá ghi rõ quy cách, cấu trúc, độ bền và điều kiện thương mại.)
2. Hợp đồng quy định cáp thép được sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 2408, mỗi cuộn 1000 mét, đóng gói trục gỗ, kèm theo giấy chứng nhận kiểm tra chất lượng của nhà máy và báo cáo kiểm tra của bên thứ ba. (Giải thích: trong hợp đồng quy định tiêu chuẩn, đóng gói và tài liệu kiểm tra để đảm bảo tuân thủ.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync