Thời gian bốc dỡ

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Thời gian làm hàng (Laytime) là thuật ngữ cốt lõi trong hợp đồng thuê tàu chuyến, chỉ khoảng thời gian thỏa thuận mà người thuê tàu được sử dụng để xếp dỡ hàng hóa tại cảng xếp và cảng dỡ. Nó thường được biểu thị bằng ngày, giờ hoặc ngày cụ thể, và là cơ sở để tính phí lưu tàu (Demurrage) và phí thưởng nhanh (Despatch). Thường được sử dụng trong vận tải thuê tàu các mặt hàng số lượng lớn như than, ngũ cốc, quặng, và chủ tàu cùng người thuê tàu cần ghi rõ trong hợp đồng các điều kiện bắt đầu, gián đoạn và kết thúc thời gian làm hàng. Lưu ý: thời gian làm hàng thường bắt đầu sau một khoảng thời gian nhất định kể từ khi gửi Thông báo sẵn sàng (NOR), và có thể bị gián đoạn do thời tiết, đình công hoặc các rủi ro được miễn trừ. Nếu thời gian xếp dỡ thực tế vượt quá thời gian thỏa thuận, người thuê tàu phải trả phí lưu tàu; ngược lại có thể được hưởng phí thưởng nhanh. Khác với 'tỷ lệ xếp dỡ', thời gian làm hàng quy định trực tiếp tổng thời lượng, trong khi tỷ lệ xếp dỡ quy định khối lượng xếp dỡ trên một đơn vị thời gian. Khác với 'phí lưu tàu', phí lưu tàu là tiền phạt do vượt thời gian, không phải bản thân thời gian. Hiểu đúng về thời gian làm hàng giúp tránh tranh chấp hợp đồng và kiểm soát chi phí logistics.

📝 Ví dụ

1. Theo hợp đồng thuê tàu, thời gian làm hàng tại cảng xếp là 72 giờ; nếu người thuê tàu thực tế sử dụng 96 giờ, họ phải trả phí lưu tàu cho 24 giờ theo mức thỏa thuận. (Giải thích: thể hiện mối quan hệ tính toán giữa thời gian làm hàng và phí lưu tàu) 2. Sau khi chủ tàu gửi Thông báo sẵn sàng, thời gian làm hàng bắt đầu từ 8 giờ ngày hôm sau, nhưng nếu thời tiết xấu khiến không thể làm hàng, thời gian đó có thể bị gián đoạn. (Giải thích: thể hiện điều kiện bắt đầu và gián đoạn thời gian làm hàng)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh