Ngày khởi hành (Sailing Date) là ngày tàu chở hàng thực tế rời cảng xếp hàng, là mốc thời gian quan trọng trong vận tải ngoại thương và chứng từ. Nó thường xuất hiện trên vận đơn (B/L), thông báo xếp hàng, chứng từ theo yêu cầu của thư tín dụng (L/C), dùng để xác định có xếp hàng đúng hạn không, tính thời hạn xuất trình chứng từ và ngày bắt đầu bảo hiểm. Các tình huống sử dụng bao gồm: L/C quy định ngày xếp hàng muộn nhất, hai bên mua bán thỏa thuận thời gian giao hàng, chứng minh thời hạn xếp hàng khi xuất trình chứng từ cho ngân hàng. Lưu ý: Ngày khởi hành khác với ngày xếp hàng lên tàu (On Board Date), ngày sau là ngày hàng được đưa lên tàu, có thể sớm hơn ngày khởi hành; cũng khác với ngày phát hành vận đơn (Issue Date), ngày phát hành có thể muộn hơn ngày khởi hành. Trong giao dịch L/C, nếu yêu cầu 'vận đơn đã xếp hàng', ngân hàng thường lấy ngày ghi chú xếp hàng làm chuẩn, không phải ngày khởi hành; nếu yêu cầu chứng minh 'ngày khởi hành', cần cung cấp chứng từ tương ứng. Ngoài ra, ngày khởi hành ảnh hưởng đến hiệu lực bảo hiểm (thường theo điều khoản từ kho đến kho, bảo hiểm bắt đầu từ kho người gửi tại cảng xếp hàng, nhưng L/C có thể yêu cầu mua bảo hiểm theo ngày khởi hành) và tính cước vận chuyển. Khác với 'ETD' (ngày khởi hành dự kiến), ngày khởi hành là ngày thực tế, có ý nghĩa pháp lý và thanh toán. Người làm ngoại thương cần đảm bảo chứng từ nhất quán, tránh bị từ chối thanh toán hoặc vi phạm hợp đồng do ngày khởi hành không khớp.
📝 Ví dụ
1. Theo yêu cầu của L/C, ngày xếp hàng muộn nhất là ngày 31 tháng 3 năm 2025, vui lòng đảm bảo ngày khởi hành không muộn hơn ngày đó và thể hiện ngày khởi hành thực tế trên vận đơn. (Giải thích: Dùng để xuất trình chứng từ L/C, nhấn mạnh ngày khởi hành phải tuân thủ ngày xếp hàng muộn nhất.)
2. Người bán gửi thông báo xếp hàng cho người mua trong vòng 48 giờ sau ngày khởi hành, ghi rõ ngày khởi hành, tên tàu và thời gian dự kiến đến cảng, để người mua sắp xếp bảo hiểm và nhận hàng. (Giải thích: Thể hiện ứng dụng thực tế của ngày khởi hành trong thông báo xếp hàng, tạo điều kiện cho người mua thực hiện các bước tiếp theo.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync