Tổng dung tích

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Tổng dung tích (Gross Tonnage, GT) là một loại dung tích tàu, chỉ tổng thể tích của tất cả các không gian kín trên tàu, được quy đổi 100 feet khối (hoặc 2,83 mét khối) thành 1 tấn. Nó được dùng để đo kích thước tàu, là cơ sở tính phí đăng ký tàu, phí cảng, phí qua kênh đào, bảo hiểm và các quy định hàng hải (như định biên an toàn). Các trường hợp sử dụng bao gồm: mua bán tàu, thuê tàu, neo đậu cảng, quá cảnh kênh đào (như kênh Suez), kiểm định tàu, v.v. Lưu ý: Tổng dung tích là dung tích, không có đơn vị (hoặc viết là GT), khác với tấn trọng lượng (như tấn trọng tải DWT, tấn lượng giãn nước); nó khác với dung tích tịnh (Net Tonnage) ở chỗ dung tích tịnh đã trừ đi các không gian không sinh lợi như buồng thuyền viên, buồng máy. Người làm ngoại thương cần lưu ý: trong hợp đồng thuê tàu, vận đơn, phí cảng, tổng dung tích thường được viện dẫn, nhưng không nên nhầm lẫn với khả năng chuyên chở. Ví dụ, một tàu container có tổng dung tích 50.000 GT có thể có trọng tải 60.000 tấn. Hiểu đúng giúp tính toán chi phí và tuân thủ quy định.

📝 Ví dụ

1. Theo hợp đồng thuê tàu, phí cảng được tính theo tổng dung tích tàu, mỗi GT là 2 USD, tàu có tổng dung tích 30000, do đó phải trả 60000 USD. (Giải thích: Tổng dung tích được dùng để tính phí cảng) 2. Phí qua kênh Suez dựa trên tổng dung tích và dung tích tịnh của tàu, chủ tàu cần cung cấp giấy chứng nhận tổng dung tích để xác định phí. (Giải thích: Tổng dung tích là cơ sở tính phí qua kênh đào)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh