Lịch tàu (Shipping Schedule) là bảng thời gian dự kiến khởi hành (ETD) và dự kiến đến (ETA) của tàu do người vận chuyển (hãng tàu) công bố, là tài liệu tham khảo cốt lõi trong logistics ngoại thương. Các tình huống sử dụng: nhà xuất khẩu sắp xếp hàng hóa, đặt chỗ, khai báo hải quan; nhà nhập khẩu lên kế hoạch nhận hàng, bán hàng; forwarder phản hồi tình hình vận chuyển cho khách hàng. Lưu ý: lịch tàu thường thay đổi do thời tiết, tắc nghẽn cảng, hỏng hóc máy móc, cần căn cứ vào thông báo mới nhất của hãng tàu; tần suất lịch tàu khác nhau giữa các cảng và tuyến (ví dụ: hàng tuần, hai tuần một chuyến); phân biệt 'lịch tàu' với 'ngày đóng hàng (Closing Date)', 'ngày cắt hàng (Cut-off)' — trước là thời gian tàu chạy, sau là thời hạn hàng phải vào cảng/khai báo. Khác với 'thời gian vận chuyển (Transit Time)', lịch tàu nhấn mạnh ngày cụ thể, thời gian vận chuyển nhấn mạnh thời lượng. Tương tự 'lịch dịch vụ (Service Schedule)' nhưng lịch dịch vụ thiên về chu kỳ cố định. Trong ngoại thương cần theo dõi sát thay đổi lịch tàu để tránh phí lưu container, vi phạm hợp đồng.
📝 Ví dụ
1. Vui lòng cung cấp lịch tàu từ Thượng Hải đến Los Angeles vào tuần tới, chúng tôi cần sắp xếp sản xuất dựa trên ETD. (Nhà xuất khẩu hỏi forwarder lịch tàu cụ thể để điều chỉnh kế hoạch sản xuất.)
2. Lịch tàu dự kiến ngày 10/5 đã bị hoãn đến 15/5 do tắc nghẽn cảng, vui lòng thông báo kịp thời cho khách hàng để cập nhật thời gian giao hàng. (Thông báo cho khách hàng khi lịch tàu thay đổi để tránh tranh chấp do chậm trễ.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync