Trong thuật ngữ ngoại thương, 'Quản lý khách hàng hãng hàng không' (tiếng Anh: Airline) thường có nghĩa là công ty giao nhận hoặc nhà cung cấp dịch vụ logistics thực hiện quản lý quan hệ khách hàng đối với hãng hàng không, tức là coi hãng hàng không như khách hàng hoặc đối tác chứ không chỉ là người vận chuyển. Thuật ngữ này được sử dụng trong bối cảnh xuất khẩu hàng không, nhấn mạnh việc thiết lập mối quan hệ hợp tác lâu dài, ổn định với hãng hàng không để có được giá cước tốt hơn, đảm bảo chỗ và dịch vụ ưu tiên. Các tình huống sử dụng bao gồm: công ty giao nhận ký thỏa thuận bao chỗ với hãng hàng không, xin giá cước thỏa thuận, xử lý tình trạng thiếu chỗ vào mùa cao điểm. Lưu ý: Khi hãng hàng không là khách hàng, cần chú ý đến mạng lưới đường bay, tần suất chuyến bay, tải trọng loại máy bay, khả năng trung chuyển và chất lượng dịch vụ; đồng thời phân biệt vai trò của 'hãng hàng không' với tư cách người vận chuyển và với tư cách khách hàng. Phân biệt với thuật ngữ khác: 'Quản lý khách hàng' thông thường nhắm đến khách hàng trực tiếp hoặc đồng nghiệp, còn 'Quản lý khách hàng hãng hàng không' đặc biệt chỉ việc quản lý nhà cung cấp năng lực vận tải thượng nguồn, thuộc duy trì quan hệ thượng nguồn chuỗi cung ứng. Người làm ngoại thương nên thường xuyên trao đổi với đại diện bán hàng của hãng hàng không để nắm bắt giá cước và chính sách khuyến mãi mới nhất, đồng thời sử dụng hệ thống ghi lại lịch sử hợp tác để tối ưu chi phí vận tải hàng không.
📝 Ví dụ
1. Công ty chúng tôi thông qua quản lý khách hàng hãng hàng không đã ký thỏa thuận bao chỗ cả năm với nhiều hãng hàng không, đảm bảo chỗ và giá cước ổn định vào mùa cao điểm. (Giải thích: Coi hãng hàng không như khách hàng để có được năng lực vận tải ổn định.)
2. Về quản lý khách hàng hãng hàng không, chúng tôi hàng tháng cùng đại diện bán hàng của hãng hàng không rà soát sản lượng hàng để đàm phán giá cước thỏa thuận tốt hơn và miễn phụ phí nhiên liệu. (Giải thích: Duy trì mối quan hệ với hãng hàng không thông qua trao đổi định kỳ, giảm chi phí vận tải hàng không.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync