掏箱 (Unstuffing) là hoạt động dỡ hàng hóa ra khỏi container, thường xảy ra sau khi thông quan nhập khẩu, trước khi hàng vào kho, hoặc trong giai đoạn dỡ container trước khi đóng hàng xuất khẩu. Các tình huống sử dụng bao gồm: hải quan yêu cầu 掏箱 để kiểm tra hàng hóa; nhà nhập khẩu dỡ container và phân phối tại điểm đến; nhà xuất khẩu đóng hàng vào container tại kho (lúc này gọi là 'đóng hàng'/Stuffing). Lưu ý: 掏箱 phải được thực hiện dưới sự giám sát của hải quan, tránh hư hỏng hoặc mất mát hàng hóa; phí 掏箱 (Unstuffing Charge) thường do chủ hàng chịu, cần ghi rõ trong hợp đồng; sau khi 掏箱, container rỗng phải được trả lại cho hãng tàu kịp thời, nếu không sẽ phát sinh phí lưu container. Ngược lại với 'đóng hàng' (Stuffing), 掏箱 là quá trình dỡ hàng; thường được sử dụng thay thế cho 'dỡ container' (Devanning), nhưng Devanning nhấn mạnh hành động dỡ container, còn Unstuffing tập trung hơn vào việc lấy hàng ra khỏi container. Khác biệt: 掏箱 có thể liên quan đến hàng nguyên container (FCL) hoặc hàng lẻ (LCL), trong khi dỡ container chủ yếu dùng cho hàng lẻ.
📝 Ví dụ
1. Hải quan thông báo kiểm tra 掏箱 đối với lô máy nhập khẩu này, vui lòng sắp xếp xe nâng và công nhân đến kho giám sát để phối hợp. (Giải thích: tình huống kiểm tra hải quan, cần 掏箱 để đối chiếu hàng hóa.)
2. Do khách hàng cần gấp một phần hàng, chúng tôi xin phép 掏箱 lấy hàng trước tại cảng, phần hàng còn lại tiếp tục lưu trong container. (Giải thích: tình huống phân phối nhập khẩu, 掏箱 một phần để đáp ứng nhu cầu khẩn cấp.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync