Thời gian đến dự kiến (ETA, Estimated Time of Arrival) là thuật ngữ thời gian thường được sử dụng trong ngoại thương và logistics quốc tế, chỉ ngày và giờ mà hàng hóa, phương tiện vận tải (như tàu, máy bay, xe tải) hoặc người dự kiến sẽ đến cảng đích, điểm đến hoặc địa điểm được chỉ định. Nó thường được người chuyên chở, đại lý vận tải hoặc người gửi hàng ước tính dựa trên tiến độ vận chuyển hiện tại, tốc độ, tuyến đường, thời tiết và tình trạng tắc nghẽn cảng, không phải là thời gian cam kết và có thể có sai lệch nhất định. Các trường hợp sử dụng: theo dõi vận tải biển/hàng không, sắp xếp thủ tục hải quan và kiểm dịch, kế hoạch nhận hàng tại kho, chuẩn bị nguyên liệu cho dây chuyền sản xuất, v.v. Lưu ý: ETA cần ghi rõ múi giờ để tránh nhầm lẫn; thời gian đến thực tế có thể thay đổi do bất khả kháng, chậm trễ thông quan, đình công tại cảng, vì vậy trong hợp đồng thường phân biệt ETA với ETD (thời gian khởi hành dự kiến) và ATA (thời gian đến thực tế). ETA dùng để lập kế hoạch, ATA dùng để xác nhận, ETD tập trung vào khởi hành. Khác với 'thời gian giao hàng dự kiến' (ETD, Estimated Time of Delivery), ETA nhấn mạnh vào thời điểm phương tiện vận tải đến, trong khi ETD đôi khi chỉ thời gian dự kiến giao đến tay người nhận. Người làm ngoại thương nên cập nhật ETA thường xuyên và thông báo kịp thời cho khách hàng để giảm tranh chấp.
📝 Ví dụ
1. Theo lịch tàu mới nhất, ETA của lô hàng này là ngày 15 tháng 4 năm 2025, vui lòng sắp xếp thủ tục hải quan và xe kéo trước. (Giải thích: Dùng để thông báo cho khách hàng thời gian dự kiến đến cảng để họ chuẩn bị nhận hàng.)
2. Do tắc nghẽn cảng Thượng Hải, tàu container có ETA ban đầu là ngày 20 tháng 3 dự kiến sẽ đến muộn 3 ngày. (Giải thích: Cho thấy ETA thay đổi do yếu tố bên ngoài, cần liên lạc kịp thời với người mua để điều chỉnh kế hoạch tiếp theo.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync