Vận đơn (Waybill) là chứng từ do người chuyên chở phát hành, chứng minh hợp đồng vận chuyển hàng hóa và việc hàng hóa đã được người chuyên chở tiếp nhận hoặc xếp lên tàu, nhưng nó không phải là chứng từ sở hữu, không thể chuyển nhượng bằng ký hậu và không thể lưu thông. Trong thương mại quốc tế, vận đơn thường được sử dụng trong vận tải hàng không, đường bộ, chuyển phát nhanh và vận tải đa phương thức. Khác với vận đơn đường biển (B/L), người nhận hàng trên vận đơn thường là ghi danh, người chuyên chở giao hàng trực tiếp cho người nhận chỉ định mà không cần xuất trình vận đơn. Khi sử dụng vận đơn, người gửi hàng cần lưu ý: một khi hàng hóa được giao cho người chuyên chở, quyền sở hữu hàng hóa chuyển sang người nhận hàng, người gửi hàng có thể mất quyền kiểm soát hàng hóa; nếu thanh toán bằng thư tín dụng, ngân hàng thường không chấp nhận vận đơn làm chứng từ sở hữu, trừ khi thư tín dụng có quy định khác. Do đó, vận đơn phù hợp với các giao dịch có độ tin cậy cao, thanh toán trước hoặc vận chuyển không cần kiểm soát quyền sở hữu hàng hóa. Ngoài ra, vận đơn được chia thành vận đơn hàng không (AWB), vận đơn đường sắt (CIM/SMGS), vận đơn đường bộ (CMR), v.v., mỗi loại áp dụng cho các phương thức vận tải khác nhau.
📝 Ví dụ
1. Lô hàng mẫu này số lượng ít, giá trị thấp, chúng ta hãy gửi bằng đường hàng không, dùng vận đơn hàng không (AWB) gửi trực tiếp cho khách hàng, khách hàng chỉ cần chứng minh nhân dân là có thể nhận hàng. (Giải thích: Trong vận tải hàng không, vận đơn thuận tiện và không cần xuất trình để nhận hàng, phù hợp với hàng mẫu giá trị thấp.)
2. Vì là khách hàng cũ hợp tác lâu dài, chúng tôi đồng ý thanh toán bằng vận đơn đường sắt (CIM), nhưng yêu cầu khách hàng thanh toán trước 30% để giảm rủi ro mất kiểm soát quyền sở hữu hàng hóa. (Giải thích: Vận đơn đường sắt không phải là chứng từ sở hữu, cần kiểm soát rủi ro thông qua thanh toán trước.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync