Thời gian giao hàng

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Ngày giao hàng (Shipment Date) là điều khoản quan trọng trong hợp đồng thương mại quốc tế, chỉ thời hạn cụ thể mà bên bán phải xếp hàng lên phương tiện vận chuyển hoặc giao cho người chuyên chở. Nó thường được phân biệt với ngày giao hàng (Delivery Date): trong các điều khoản giao hàng tại cảng xếp hàng như FOB, CIF, ngày giao hàng chính là ngày giao hàng; nhưng trong các điều khoản giao hàng tại điểm đến như DAP, DDP, hai thời điểm này có thể khác nhau. Các tình huống sử dụng bao gồm yêu cầu thư tín dụng (L/C), quy định trong hợp đồng mua bán và sắp xếp vận tải. Lưu ý: Ngày giao hàng phải ghi rõ ngày hoặc thời hạn cụ thể (ví dụ: 'không muộn hơn ngày 30 tháng 6 năm 2025'), tránh diễn đạt mơ hồ; nếu thư tín dụng quy định ngày giao hàng, bên bán phải hoàn thành việc giao hàng trong thời hạn này và lấy được vận đơn, nếu không có thể bị coi là bất hợp lệ. Các thuật ngữ dễ nhầm lẫn với 'ngày giao hàng' bao gồm 'ngày giao hàng', 'ngày giao hàng muộn nhất' và 'ngày giao hàng dự kiến'. Trong thực tế, bên bán nên kết hợp chu kỳ sản xuất, lịch tàu và yêu cầu chứng từ để thiết lập ngày giao hàng hợp lý, đồng thời dành thời gian đệm.

📝 Ví dụ

1. Quy định hợp đồng: Bên bán phải giao hàng đến cảng Thượng Hải trước ngày 15 tháng 8 năm 2025 và xuất trình vận đơn đã xếp hàng. (Giải thích: Làm rõ ngày giao hàng và yêu cầu chứng từ, dùng cho thanh toán bằng thư tín dụng.) 2. Email của người mua: Vui lòng xác nhận liệu có thể đẩy ngày giao hàng lên cuối tháng 7 để kịp mùa bán hàng Giáng sinh không. (Giải thích: Ngày giao hàng ảnh hưởng đến kế hoạch bán hàng, cần thương lượng điều chỉnh.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh