Trọng lượng tịnh (Net Weight) là trọng lượng của bản thân hàng hóa, không bao gồm trọng lượng của bất kỳ bao bì nào (như thùng carton, pallet, container, v.v.). Đây là phương thức đo trọng lượng thường được sử dụng trong thương mại quốc tế. Nó thường được dùng cho hàng hóa tính giá theo trọng lượng, như nông sản, khoáng sản, nguyên liệu hóa học, v.v. Khi sử dụng trọng lượng tịnh, cần chú ý phân biệt với trọng lượng cả bì (Gross Weight) và trọng lượng bì (Tare Weight): Trọng lượng cả bì = Trọng lượng tịnh + Trọng lượng bì. Trong hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói và các chứng từ khác, trọng lượng tịnh là dữ liệu cốt lõi liên quan trực tiếp đến tính toán thanh toán, thu thuế và chi phí vận chuyển. Nếu hợp đồng không quy định rõ tính giá theo trọng lượng tịnh hay trọng lượng cả bì, dễ phát sinh tranh chấp. Ngoài ra, đối với hàng hóa hút ẩm, cũng cần làm rõ có sử dụng 'trọng lượng tịnh pháp định' hay 'trọng lượng công định' hay không. Do đó, người làm ngoại thương nên quy định rõ trong hợp đồng định nghĩa trọng lượng tịnh, phương pháp đo lường và phạm vi dung sai, để tránh khiếu nại do chênh lệch trọng lượng.
📝 Ví dụ
1. Hợp đồng quy định: Đậu nành được tính giá theo trọng lượng tịnh, 500 USD mỗi tấn, tổng cộng 1.000 tấn tịnh, bao tải đóng gói không tính giá. (Giải thích: Trọng lượng tịnh được dùng trực tiếp để tính thanh toán, trọng lượng bao bì bị loại trừ.)
2. Phiếu đóng gói thể hiện: Trọng lượng tịnh là 950 kg, trọng lượng cả bì là 1.000 kg, trọng lượng bì là 50 kg. (Giải thích: Trong chứng từ cần liệt kê đồng thời cả ba loại trọng lượng để thuận tiện đối chiếu và thông quan.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync