Thời gian đến dự kiến (ETA) là thuật ngữ cốt lõi trong thương mại quốc tế và logistics, chỉ ngày hàng hóa dự kiến đến cảng đích hoặc địa điểm giao hàng được chỉ định. Nó thường được cung cấp bởi người chuyên chở, đại lý vận tải hoặc người gửi hàng, giúp người mua sắp xếp thủ tục hải quan, lưu kho, kế hoạch sản xuất và bán hàng. Các tình huống sử dụng bao gồm vận tải biển, hàng không, đường bộ và đa phương thức, thường thấy trong vận đơn, thông báo đến hàng, xác nhận đơn hàng và thông tin theo dõi logistics. Lưu ý: ETA là thời gian ước tính, có thể thay đổi do thời tiết, tắc nghẽn cảng, kiểm tra hải quan, v.v., do đó không nên dùng làm điều khoản giao hàng cứng trong hợp đồng; nếu cần ràng buộc, nên sử dụng 'thời gian đến thực tế' hoặc thỏa thuận thời gian gia hạn. Đối lập với ETD (thời gian khởi hành dự kiến), ETA tập trung vào điểm đến, ETD tập trung vào điểm khởi hành. Khác với ATA (thời gian đến thực tế), ETA là giá trị kế hoạch, ATA là giá trị thực tế. Người làm ngoại thương nên cập nhật ETA định kỳ và duy trì liên lạc với người mua để tránh tranh chấp do chậm trễ.
📝 Ví dụ
1. Theo lịch tàu mới nhất, thời gian đến dự kiến (ETA) của lô hàng này là ngày 10 tháng 5 năm 2025, quý khách vui lòng chuẩn bị trước chứng từ thông quan. (Giải thích: Dùng để thông báo kế hoạch đến hàng cho người mua nhằm sắp xếp thông quan.)
2. Do ảnh hưởng của bão, hàng hóa có ETA ban đầu là ngày 15 tháng 6 có thể bị chậm 3 ngày, chúng tôi sẽ tiếp tục theo dõi và cập nhật kịp thời. (Giải thích: Cho thấy ETA có thể thay đổi, cần liên lạc kịp thời để điều chỉnh.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync