Tấn cước vận chuyển (Freight Ton) là đơn vị cơ bản để tính cước trong vận tải biển quốc tế, thường được chia thành hai loại: tấn trọng lượng (Weight Ton) và tấn thể tích (Measurement Ton). Tấn trọng lượng lấy 1.000 kg hoặc 1 tấn mét làm 1 tấn cước; tấn thể tích lấy 1 mét khối (khoảng 35,3147 feet khối) làm 1 tấn cước. Hãng tàu thu cước theo giá trị lớn hơn giữa trọng lượng thực tế hoặc thể tích hàng hóa, tức là 'tính theo giá trị lớn hơn'. Các trường hợp sử dụng bao gồm hàng rời, hàng lẻ (LCL) và một số hàng hóa số lượng lớn. Lưu ý: Các hãng tàu hoặc tuyến khác nhau có thể áp dụng tiêu chuẩn khác nhau (như tấn ngắn, tấn dài), và một số hàng hóa có quy tắc tính cước đặc biệt (như cước theo trị giá). Phân biệt với 'tấn tính cước': tấn tính cước là tên gọi khác của tấn cước vận chuyển, nhưng đôi khi chỉ giá trị sau khi chọn giá trị lớn hơn giữa trọng lượng hoặc thể tích; phân biệt với 'tấn hàng hóa': tấn hàng hóa chỉ trọng lượng thực tế, không dùng để tính cước. Nắm vững tấn cước vận chuyển giúp tính toán chính xác cước vận tải biển và tránh vượt chi phí.
📝 Ví dụ
1. Lô thép này có tổng trọng lượng 5 tấn mét, thể tích 3 mét khối, hãng tàu thu cước theo tấn trọng lượng, tổng cộng 5 tấn cước. (Giải thích: Vì trọng lượng lớn hơn thể tích nên tính theo tấn trọng lượng)
2. Nhựa xốp xuất khẩu có thể tích 8 mét khối, trọng lượng chỉ 2 tấn mét, hãng tàu tính cước theo tấn thể tích, tổng cộng 8 tấn cước. (Giải thích: Vì thể tích lớn hơn trọng lượng nên tính theo tấn thể tích)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync