Tấn trọng lượng (Weight Ton) là đơn vị được sử dụng trong thương mại quốc tế và vận tải biển để tính trọng lượng hàng hóa hoặc cước phí, thường có nghĩa là tấn mét (1.000 kg), nhưng ở các nước dùng hệ đo lường Anh có thể là tấn dài (1.016 kg) hoặc tấn ngắn (907,2 kg). Các trường hợp sử dụng bao gồm: tính cước vận tải biển (ví dụ tính theo tấn trọng lượng), phí xếp dỡ cảng, trọng tải tàu, v.v. Lưu ý: phải xác định rõ trong hợp đồng hoặc thư tín dụng áp dụng hệ tấn nào để tránh tranh chấp chi phí do khác biệt hệ tấn; đồng thời cần phân biệt tấn trọng lượng với tấn thể tích (Measurement Ton), loại sau tính theo thể tích hàng hóa, cả hai thường được dùng trong tính cước hàng lẻ (LCL), lấy mức cao hơn. Khác biệt với 'Freight Ton' là Freight Ton là tên gọi chung của tấn trọng lượng và tấn thể tích, việc tính theo loại nào phụ thuộc vào tính chất hàng hóa. Người làm ngoại thương nên ghi rõ loại tấn trọng lượng khi đặt chỗ, khai báo hải quan và thanh toán để đảm bảo chứng từ nhất quán.
📝 Ví dụ
1. Lô hàng này tổng cộng 50 tấn trọng lượng, tính theo 120 USD mỗi tấn trọng lượng, tổng cước phí là 6.000 USD. (Giải thích: Trong vận tải biển hàng rời, cước phí được thu theo tấn trọng lượng.)
2. Vui lòng xác nhận tấn trọng lượng trong hợp đồng là tấn mét hay tấn dài, để tránh phát sinh bất đồng khi thanh toán. (Giải thích: Nhắc nhở chú ý khác biệt hệ tấn, tránh tranh chấp thương mại.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync