Tàu thủy

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Tàu (Vessel) trong thương mại quốc tế chỉ phương tiện vận chuyển hàng hóa đường biển, là yếu tố cốt lõi trong vận đơn, hợp đồng thuê tàu, thư tín dụng. Các tình huống sử dụng: mục tên tàu trong vận đơn, chứng từ vận tải theo yêu cầu thư tín dụng, tên tàu và số chuyến trong thông báo giao hàng. Lưu ý: 1) Tàu phải đủ khả năng đi biển, tuổi tàu và quốc tịch tàu có thể ảnh hưởng đến bảo hiểm và khả năng chấp nhận thư tín dụng; 2) Trong giao dịch thư tín dụng, nếu yêu cầu 'hãng tàu chỉ định' hoặc 'tên tàu cụ thể', phải tuân thủ nghiêm ngặt; 3) Khác với 'Carrier' (người chuyên chở), tàu là phương tiện vật lý còn người chuyên chở là chủ thể pháp lý; khác với 'Shipment', tàu nhấn mạnh phương tiện còn giao hàng nhấn mạnh hành vi. Người làm ngoại thương nên xác minh tình trạng tàu, tránh chấp nhận tàu quá tuổi hoặc trong danh sách trừng phạt để tránh bị từ chối chứng từ hoặc giữ hàng.

📝 Ví dụ

1. Yêu cầu thư tín dụng: 'Full set of clean on board bill of lading made out to order, showing vessel name and voyage number.' (Giải thích: 'vessel name' ở đây là tên tàu, bắt buộc phải thể hiện trên vận đơn, nếu không sẽ cấu thành sai biệt.) 2. Thông báo giao hàng: 'We hereby notify you that the goods have been shipped on board the vessel “MSC ANNA” V.023E, which departed Shanghai on May 10.' (Giải thích: Trong thực tế, thông báo cho người mua tên tàu và số chuyến để họ sắp xếp bảo hiểm và nhận hàng.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh