Cho phép chuyển tàu

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

「Cho phép chuyển tải」 (Transshipment Allowed) là thuật ngữ phổ biến trong vận tải hàng hóa quốc tế, chỉ việc trong quá trình vận chuyển, người chuyên chở được phép dỡ hàng hóa từ một phương tiện vận tải xuống và xếp lên một phương tiện vận tải khác để tiếp tục vận chuyển đến cảng đích. Thuật ngữ này thường xuất hiện trên vận đơn, thư tín dụng hoặc hợp đồng mua bán. Trường hợp sử dụng: Khi giữa cảng khởi hành và cảng đích không có tuyến đường trực tiếp, hoặc tuyến trực tiếp có chi phí quá cao, thiếu chỗ, người bán hoặc người mua sẽ chọn cho phép chuyển tải. Lưu ý: Chuyển tải có thể làm tăng rủi ro hư hỏng hàng hóa, chậm trễ và chi phí phát sinh, do đó người mua thường yêu cầu "Cấm chuyển tải" (Transshipment Prohibited). Trong thanh toán bằng thư tín dụng, nếu thư tín dụng không quy định rõ ràng cho phép hay cấm chuyển tải, theo UCP600, ngân hàng sẽ chấp nhận chứng từ vận tải thể hiện hàng hóa có thể được chuyển tải. Khác biệt với "Cấm chuyển tải" là ở chỗ, thuật ngữ trước trao cho người chuyên chở quyền chuyển tải, còn thuật ngữ sau yêu cầu vận chuyển trực tiếp. Người làm ngoại thương nên kết hợp tuyến đường, thời gian, chi phí và đặc tính hàng hóa để quy định rõ ràng trong hợp đồng.

📝 Ví dụ

1. Hàng hóa theo hợp đồng này được phép chuyển tải, nhưng việc chuyển tải phải được thực hiện tại cảng chuyển tải chỉ định và không được làm phát sinh thêm chi phí cho người mua. (Giải thích: Điều khoản hợp đồng cho phép chuyển tải nhưng kèm điều kiện hạn chế để kiểm soát rủi ro.) 2. Thư tín dụng quy định "Transshipment Allowed", do đó vận đơn do người bán xuất trình thể hiện hàng hóa được chuyển tải tại Hồng Kông, ngân hàng không được lấy đó làm lý do từ chối thanh toán. (Giải thích: Khi thư tín dụng cho phép chuyển tải rõ ràng, ngân hàng phải chấp nhận vận đơn chuyển tải.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh