Thời gian đến dự kiến (ETA) là thuật ngữ trong thương mại quốc tế dùng để chỉ thời gian dự kiến hàng hóa hoặc phương tiện vận tải đến cảng đích. Nó thường được cung cấp bởi người vận chuyển, đại lý vận tải hoặc hãng tàu, dùng để điều phối các thủ tục tiếp theo như thông quan, lưu kho, nhận hàng. Các tình huống sử dụng: vận tải biển, hàng không, đường bộ và các khâu logistics, cũng như thỏa thuận thời gian giao hàng trong thư tín dụng và hợp đồng. Lưu ý: ETA là thời gian ước tính, có thể thay đổi do thời tiết, tắc nghẽn cảng, hỏng hóc máy móc, vì vậy không nên dùng làm thời hạn giao hàng nghiêm ngặt; đối lập với ETD (thời gian khởi hành dự kiến), ETA tập trung vào đến, ETD tập trung vào đi; khác với ATA (thời gian đến thực tế), ETA là thời gian kế hoạch, ATA là thời gian thực tế xảy ra. Người làm ngoại thương nên theo dõi sát cập nhật ETA, thông báo kịp thời cho khách hàng, tránh phí lưu bãi hoặc rủi ro vi phạm hợp đồng. Đồng thời, nếu thư tín dụng yêu cầu nộp chứng từ ETA, cần đảm bảo chứng từ khớp với thực tế.
📝 Ví dụ
1. Theo thông báo mới nhất từ hãng tàu, ETA của lô hàng này là ngày 10 tháng 5 năm 2025, vui lòng sắp xếp thông quan và nhận hàng trước. (Giải thích: Dùng để thông báo cho khách hàng thời gian đến dự kiến để sắp xếp logistics tiếp theo.)
2. Do ảnh hưởng của bão, tàu hàng có ETA ban đầu là ngày 8 tháng 5 dự kiến sẽ đến muộn vào ngày 12 tháng 5, vui lòng cập nhật kế hoạch tồn kho của bạn. (Giải thích: Cho thấy ETA có thể thay đổi, cần liên lạc kịp thời để điều chỉnh.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync