Trọng lượng thể tích (Volumetric Weight) là trọng lượng tính cước được sử dụng trong vận tải quốc tế để tính cước phí cho hàng nhẹ cồng kềnh. Khi trọng lượng thực tế (Actual Weight) của hàng hóa nhỏ nhưng chiếm nhiều không gian, người vận chuyển (như chuyển phát nhanh, hàng không, LCL đường biển) sẽ quy đổi thể tích thành giá trị trọng lượng và so sánh với trọng lượng thực tế, lấy giá trị lớn hơn làm trọng lượng tính cước. Công thức quy đổi phổ biến: hàng không/chuyển phát nhanh thường là dài×rộng×cao (cm)/6000 (hoặc 5000), LCL đường biển là 1 mét khối = 1000 kg. Các trường hợp sử dụng bao gồm chuyển phát nhanh quốc tế (DHL, FedEx, v.v.), vận tải hàng không, LCL đường biển. Lưu ý: hệ số quy đổi có thể khác nhau giữa các nhà vận chuyển và kênh khác nhau (như 6000, 5000, 4000), cần xác nhận trước; trọng lượng tính cước lấy giá trị lớn hơn giữa trọng lượng thực tế và trọng lượng thể tích, do đó hàng nhẹ cồng kềnh cần tối ưu hóa đóng gói để giảm thể tích. Khác biệt với 'trọng lượng thực tế': trọng lượng thực tế là trọng lượng vật lý của hàng hóa, trọng lượng thể tích là trọng lượng quy đổi từ không gian chiếm dụng, cả hai cùng quyết định trọng lượng tính cước.
📝 Ví dụ
1. Lô gấu bông này có trọng lượng thực tế là 50 kg, nhưng trọng lượng thể tích đạt 80 kg, vì vậy công ty chuyển phát nhanh tính cước theo 80 kg. (giải thích hàng nhẹ cồng kềnh được tính theo trọng lượng thể tích)
2. Trước khi gửi hàng, vui lòng xác nhận hệ số quy đổi trọng lượng thể tích của vận tải hàng không là 6000 hay 5000, để tránh sai lệch ngân sách cước phí. (giải thích hệ số quy đổi khác nhau giữa các nhà vận chuyển, cần xác nhận trước)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync