Ga đến ga (CFS to CFS) là điều khoản giao nhận trong vận tải hàng lẻ bằng container, chỉ việc người chuyên chở nhận hàng tại trạm hàng lẻ container (CFS) ở nơi đi, chịu trách nhiệm đóng hàng vào container, vận chuyển đến trạm hàng lẻ container (CFS) ở nơi đến, dỡ hàng và giao cho người nhận. Điều khoản này áp dụng cho hàng lẻ (LCL) không đủ một container nguyên, thường được sử dụng trong trường hợp nhà xuất khẩu có khối lượng hàng nhỏ, không đủ để đóng đầy một container nguyên. Lưu ý: Người gửi hàng cần đưa hàng đến CFS được chỉ định và chịu chi phí cũng như rủi ro trước khi hàng được đưa đến CFS; người chuyên chở chịu trách nhiệm đóng hàng, vận tải đường biển, dỡ hàng, nhưng thông thường không chịu rủi ro mất mát hàng hóa trong thời gian lưu kho tại CFS, trừ khi có thỏa thuận khác. So với “Door to Door” (từ cửa đến cửa), CFS to CFS không bao gồm vận tải nội địa ở hai đầu; so với “CY to CY” (từ bãi đến bãi), CY to CY áp dụng cho hàng nguyên container, địa điểm giao nhận là bãi container. Điểm khác biệt then chốt nằm ở địa điểm giao nhận và hình thái hàng hóa. Người làm ngoại thương cần xác định rõ việc phân chia chi phí, trách nhiệm bảo hiểm và các điều khoản vận đơn, tránh tranh chấp do giao nhận không rõ ràng.
📝 Ví dụ
1. Lô hàng này là hàng lẻ (LCL), áp dụng điều khoản CFS to CFS, đề nghị Quý công ty giao hàng đến trạm hàng hóa chỉ định tại Thượng Hải, chúng tôi chịu trách nhiệm đóng hàng và vận chuyển đến trạm hàng hóa Los Angeles để dỡ hàng và giao hàng. (Giải thích: Người gửi hàng cần giao hàng đến CFS tại điểm khởi hành, người chuyên chở chịu trách nhiệm vận chuyển hàng lẻ toàn trình và dỡ hàng tại điểm đến.)
2. Theo điều khoản CFS to CFS, người nhận hàng cần tự nhận hàng tại trạm hàng hóa điểm đến và chịu các chi phí phát sinh sau khi dỡ hàng. (Giải thích: Địa điểm nhận hàng của người nhận hàng là CFS tại điểm đến, và chịu các chi phí tiếp theo.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync