Neo đậu (Mooring) là hoạt động cố định tàu vào cầu cảng, phao, bờ kè hoặc tàu khác bằng dây cáp, xích neo hoặc thiết bị neo đậu chuyên dụng, là khâu cơ bản trong vận tải biển quốc tế và vận hành cảng. Trong thực tiễn ngoại thương, neo đậu thường liên quan chặt chẽ đến xếp dỡ hàng hóa, tàu ra vào cảng, tính toán phí lưu bãi/phí khuyến khích và phân chia chi phí vận hành cầu cảng (THC). Các tình huống sử dụng bao gồm: thỏa thuận trách nhiệm neo đậu giữa bên mua và bên bán hoặc chủ tàu và cảng, thời điểm bắt đầu tính thời gian xếp dỡ (ví dụ: 'bắt đầu tính thời gian xếp dỡ sau khi tàu neo đậu xong'), và điều khoản ngừng thuê trong hợp đồng thuê tàu. Lưu ý: cần xác định rõ bên chịu trách nhiệm neo đậu (phía tàu, phía cảng hoặc phía hàng), thời gian neo đậu có được tính vào thời gian xếp dỡ hay không, trách nhiệm thuộc về ai khi neo đậu thất bại gây chậm trễ; đồng thời phân biệt 'neo đậu' với 'thả neo' (Anchoring, cố định bằng neo), 'cập bến' (Berthing, tàu áp vào cầu cảng) để tránh nhầm lẫn trong hợp đồng hoặc tín dụng thư. Ngoài ra, thiết bị neo đậu phải đáp ứng yêu cầu của quốc gia cảng, nếu không có thể ảnh hưởng đến an toàn và tuân thủ.
📝 Ví dụ
1. Theo hợp đồng thuê tàu, thời gian xếp dỡ được tính từ sau khi tàu neo đậu xong tại cầu cảng; nếu do cảng đông đúc dẫn đến neo đậu chậm trễ, phí lưu bãi liên quan do bên thuê tàu chịu. (Giải thích: quy định hợp đồng xác định neo đậu là thời điểm bắt đầu tính thời gian xếp dỡ)
2. Vui lòng xác nhận phí neo đậu và phí vận hành cầu cảng tại cảng đích đã bao gồm trong cước vận tải biển chưa, để tránh tranh chấp chi phí phát sinh. (Giải thích: tình huống xác nhận chi phí liên quan đến neo đậu trong phân chia chi phí ngoại thương)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync