Số container

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Số container (Container Number) là mã chữ và số dùng để nhận diện duy nhất mỗi container trong vận tải container quốc tế, thường gồm 4 chữ cái (mã chủ sở hữu + mã nhận dạng thiết bị) và 7 chữ số (số sê-ri + số kiểm tra), ví dụ "MSCU1234567". Các tình huống sử dụng bao gồm: đặt chỗ, khai báo hải quan, vận đơn, phiếu đóng gói, thông báo hàng đến, v.v., dùng để theo dõi hàng hóa, kiểm tra thông tin container, xử lý bất thường. Lưu ý: Số container phải chính xác, nếu không có thể dẫn đến lấy nhầm container, chậm trễ hoặc phát sinh chi phí; cần phân biệt với số niêm phong và số vận đơn, số container nhận diện bản thân container, số niêm phong là số khóa cửa container, số vận đơn là số hợp đồng vận chuyển. Đồng nghĩa với "箱号" nhưng "柜号" thông dụng hơn, thường gặp trong giao tiếp giữa forwarder và khách hàng. Người làm ngoại thương nên hình thành thói quen kiểm tra số container với loại và số lượng container để tránh tổn thất do lỗi đánh máy.

📝 Ví dụ

1. Vui lòng cung cấp số container chính xác để tôi sắp xếp khai báo hải quan và kéo container. (Giải thích: Khi ủy thác cho đại lý khai báo hải quan hoặc đơn vị kéo container, phải cung cấp số container để xác định container cụ thể.) 2. Số container trên vận đơn là MSCU1234567, nhưng container thực tế đến cảng là MSCU1234568, vui lòng kiểm tra và sửa lại. (Giải thích: Khi phát hiện chứng từ không khớp với thực tế, cần liên hệ ngay với hãng tàu hoặc forwarder để sửa đổi, tránh trở ngại thông quan.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh